Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
Đọc hiểu

Đi cửa hàng tiện lợi (去便利店)

Chú thích:
Từ vựngđã lưu sổ tay
Từ vựngtrả lời sai
Từ vựngvừa lưu sổ tay vừa sai
Cấp độ HSK (Click để ẩn/hiện):
Di chuột hoặc chạm vào từng câu chữ Hán / câu dịch để đối chiếu song ngữ & nghe phát âm
晚上我去便利店买东西。 便利店离我的宿舍很近,走路两分钟就到了。 我买了一瓶水、一包方便面和一个面包。 便利店二十四小时都开着,什么时候想去都可以。 一共花了十五块钱。回到宿舍,我一边吃面包一边看书。

Bản dịch tiếng Việt:

1Tối tôi đi cửa hàng tiện lợi mua đồ.

2Cửa hàng tiện lợi rất gần ký túc xá, đi bộ hai phút là đến.

3Tôi mua một chai nước, một gói mì ăn liền và một ổ bánh mì.

4Cửa hàng tiện lợi mở hai mươi bốn giờ, muốn đi lúc nào cũng được.

5Tổng cộng hết mười lăm tệ. Về đến ký túc xá, tôi vừa ăn bánh mì vừa đọc sách.

Bản dịch tiếng Anh:

1In the evening, I went to the convenience store to buy things.

2The convenience store is very close to my dormitory; it's a two-minute walk.

3I bought a bottle of water, a pack of instant noodles, and a bread roll.

4The convenience store is open twenty-four hours; you can go anytime.

5It cost fifteen yuan in total. Back at the dorm, I ate bread while reading.