Đọc hiểu

Đi cửa hàng tiện lợi (去便利店)

Chú thích:
Từ vựngđã lưu sổ tay
Từ vựngtrả lời sai
Từ vựngvừa lưu sổ tay vừa sai
Cấp độ HSK (Click để ẩn/hiện):
晚上便利店东西便利店宿舍很近走路两分钟一瓶、一包方便面一个面包便利店二十四小时开着,什么时候可以一共十五块。回宿舍一边面包一边看书

Bản dịch tiếng Việt:

Tối tôi đi cửa hàng tiện lợi mua đồ.

Cửa hàng tiện lợi rất gần ký túc xá, đi bộ hai phút là đến.

Tôi mua một chai nước, một gói mì ăn liền và một ổ bánh mì.

Cửa hàng tiện lợi mở hai mươi bốn giờ, muốn đi lúc nào cũng được.

Tổng cộng hết mười lăm tệ. Về đến ký túc xá, tôi vừa ăn bánh mì vừa đọc sách.