Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
Đọc hiểu

Đi nhà sách cũ (去旧书店)

Chú thích:
Từ vựngđã lưu sổ tay
Từ vựngtrả lời sai
Từ vựngvừa lưu sổ tay vừa sai
Cấp độ HSK (Click để ẩn/hiện):
Di chuột hoặc chạm vào từng câu chữ Hán / câu dịch để đối chiếu song ngữ & nghe phát âm
学校后面有一个旧书店,我经常去那儿。 旧书店的书很便宜,一本书只要五块钱。 今天我去找中国小说,找到了一本很有意思的书。 书虽然旧了一点儿,但是里面的内容很好。 老板说这本书很受欢迎。 我很喜欢这个旧书店,每个月都去好几次。

Bản dịch tiếng Việt:

1Phía sau trường có một cửa hàng sách cũ, tôi thường đến đó.

2Sách ở cửa hàng sách cũ rất rẻ, một cuốn chỉ năm tệ.

3Hôm nay tôi đi tìm tiểu thuyết Trung Quốc, tìm được một cuốn rất hay.

4Sách tuy cũ một chút, nhưng nội dung rất hay.

5Ông chủ nói cuốn sách này rất được ưa chuộng.

6Tôi rất thích cửa hàng sách cũ này, mỗi tháng đều đi mấy lần.

Bản dịch tiếng Anh:

1There is a second-hand bookstore behind the school; I often go there.

2The books at the second-hand bookstore are very cheap; only five yuan each.

3Today I went to look for Chinese novels and found a very interesting book.

4Although the book is a bit old, the content is very good.

5The shop owner said this book is very popular.

6I really like this second-hand bookstore; I go there several times a month.