Đọc hiểu

Đi nhà sách cũ (去旧书店)

Chú thích:
Từ vựngđã lưu sổ tay
Từ vựngtrả lời sai
Từ vựngvừa lưu sổ tay vừa sai
Cấp độ HSK (Click để ẩn/hiện):
学校后面一个店,经常那儿便宜一本只要五块今天中国小说找到一本有意思虽然一点儿但是里面内容老板本书受欢迎喜欢这个店,每个几次

Bản dịch tiếng Việt:

Phía sau trường có một cửa hàng sách cũ, tôi thường đến đó.

Sách ở cửa hàng sách cũ rất rẻ, một cuốn chỉ năm tệ.

Hôm nay tôi đi tìm tiểu thuyết Trung Quốc, tìm được một cuốn rất hay.

Sách tuy cũ một chút, nhưng nội dung rất hay.

Ông chủ nói cuốn sách này rất được ưa chuộng.

Tôi rất thích cửa hàng sách cũ này, mỗi tháng đều đi mấy lần.