Đọc hiểu

Thi cuối kỳ (期末考试)

Chú thích:
Từ vựngđã lưu sổ tay
Từ vựngtrả lời sai
Từ vựngvừa lưu sổ tay vừa sai
Cấp độ HSK (Click để ẩn/hiện):
下个星期我们考试大家认真复习每天晚上复习十一点。汉语考试担心因为每天练习汉语但是数学考试有点儿紧张朋友小明数学复习两天。考完试以后我们打算一起旅游好好放松一下

Bản dịch tiếng Việt:

Tuần sau chúng tôi phải thi, mọi người đều đang ôn bài chăm chỉ.

Mỗi tối tôi ôn bài đến mười một giờ.

Thi tiếng Trung tôi không lo lắm, vì mỗi ngày tôi đều luyện nói tiếng Trung.

Nhưng thi toán làm tôi hơi lo.

Bạn tôi Tiểu Minh giỏi toán, bạn ấy giúp tôi ôn hai ngày.

Thi xong, chúng tôi dự định đi du lịch cùng nhau, thư giãn một chút.