Đọc hiểu

Đi karaoke (去唱歌)

昨天晚上,我和朋友们去KTV唱歌。KTV在学校对面的商场三楼。我们唱了很多歌,有中文歌也有英文歌。我唱了一首周杰伦的歌,大家都说我唱得很好。我的朋友小王唱歌最好听,她的声音很美。我们从晚上七点唱到十点。玩得很开心!

Bản dịch tiếng Việt:

Tối qua, tôi và các bạn đi KTV hát karaoke.

KTV ở tầng ba trung tâm thương mại đối diện trường.

Chúng tôi hát nhiều bài, có bài tiếng Trung cũng có bài tiếng Anh.

Tôi hát một bài của Châu Kiệt Luân, mọi người đều nói tôi hát rất hay.

Bạn tôi Tiểu Vương hát hay nhất, giọng cô ấy rất đẹp.

Chúng tôi hát từ bảy giờ tối đến mười giờ. Rất vui!