Đọc hiểu

Đi bảo tàng (去博物馆)

今天老师带我们去博物馆参观。博物馆很大,里面有很多有意思的东西。我看到了两千年前的瓷器和古代的衣服。我最喜欢的是一幅很老的画,画上面有山有水,非常漂亮。老师给我们讲了很多中国历史。参观完以后,我在博物馆的商店买了一张明信片。

Bản dịch tiếng Việt:

Hôm nay thầy giáo đưa chúng tôi đi tham quan bảo tàng.

Bảo tàng rất lớn, bên trong có rất nhiều thứ thú vị.

Tôi nhìn thấy đồ sứ hai nghìn năm trước và quần áo thời cổ đại.

Tôi thích nhất là một bức tranh rất cổ, trên tranh có núi có nước, rất đẹp.

Thầy giáo kể cho chúng tôi nghe nhiều về lịch sử Trung Quốc.

Tham quan xong, tôi mua một tấm bưu thiếp ở cửa hàng bảo tàng.