Chú thích:
Từ vựngđã lưu sổ tay
Từ vựngtrả lời sai
Từ vựngvừa lưu sổ tay vừa sai
Cấp độ HSK (Click để ẩn/hiện):
Di chuột hoặc chạm vào từng câu chữ Hán / câu dịch để đối chiếu song ngữ & nghe phát âm
我在阳台上种了几盆花。 有一盆是红色的玫瑰,有一盆是黄色的菊花。 每天早上我给它们浇水。 上个星期,我的玫瑰开花了,红红的,很好看。 我拍了照片发给妈妈,妈妈说我种得很好。 种花让我学会了耐心,因为花要慢慢长大。
Bản dịch tiếng Việt:
1Tôi trồng mấy chậu hoa trên ban công.
2Có một chậu hoa hồng đỏ, có một chậu hoa cúc vàng.
3Mỗi sáng tôi tưới nước cho chúng.
4Tuần trước, hoa hồng của tôi nở rồi, đỏ rực, rất đẹp.
5Tôi chụp ảnh gửi cho mẹ, mẹ nói tôi trồng rất giỏi.
6Trồng hoa giúp tôi học được sự kiên nhẫn, vì hoa phải từ từ lớn lên.
Bản dịch tiếng Anh:
1I planted several pots of flowers on the balcony.
2One pot has red roses; another has yellow chrysanthemums.
3Every morning I water them.
4Last week, my roses bloomed; they were bright red and very beautiful.
5I took a photo and sent it to Mom; she said I did a great job growing them.
6Growing flowers taught me patience because flowers need time to grow.