Đọc hiểu

Trồng hoa (种花)

Chú thích:
Từ vựngđã lưu sổ tay
Từ vựngtrả lời sai
Từ vựngvừa lưu sổ tay vừa sai
Cấp độ HSK (Click để ẩn/hiện):
阳台上种盆花。一盆红色玫瑰一盆黄色菊花每天早上它们浇水。上个星期,玫瑰开花,红红好看照片发给妈妈妈妈。种花学会耐心因为花要慢慢长大

Bản dịch tiếng Việt:

Tôi trồng mấy chậu hoa trên ban công.

Có một chậu hoa hồng đỏ, có một chậu hoa cúc vàng.

Mỗi sáng tôi tưới nước cho chúng.

Tuần trước, hoa hồng của tôi nở rồi, đỏ rực, rất đẹp.

Tôi chụp ảnh gửi cho mẹ, mẹ nói tôi trồng rất giỏi.

Trồng hoa giúp tôi học được sự kiên nhẫn, vì hoa phải từ từ lớn lên.