Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
Đọc hiểu

Ăn lẩu (吃火锅)

Chú thích:
Từ vựngđã lưu sổ tay
Từ vựngtrả lời sai
Từ vựngvừa lưu sổ tay vừa sai
Cấp độ HSK (Click để ẩn/hiện):
Di chuột hoặc chạm vào từng câu chữ Hán / câu dịch để đối chiếu song ngữ & nghe phát âm
昨天同学请我去吃火锅。火锅是中国很有名的食物。 服务员先端来一个大锅,锅里有辣的汤和不辣的汤。 然后我们点了很多菜:牛肉、羊肉、青菜、豆腐和蘑菇。 把菜放到锅里煮几分钟就可以吃了。 火锅很辣,我吃得满头大汗,但是非常好吃。 我现在爱上火锅了!

Bản dịch tiếng Việt:

1Hôm qua bạn cùng lớp mời tôi đi ăn lẩu. Lẩu là món ăn rất nổi tiếng của Trung Quốc.

2Nhân viên mang đến một cái nồi lớn, trong nồi có nước dùng cay và không cay.

3Sau đó chúng tôi gọi nhiều món: thịt bò, thịt cừu, rau xanh, đậu phụ và nấm.

4Cho đồ ăn vào nồi nấu vài phút là ăn được.

5Lẩu rất cay, tôi ăn mồ hôi đầm đìa, nhưng rất ngon.

6Bây giờ tôi đã mê lẩu rồi!

Bản dịch tiếng Anh:

1Yesterday my classmate invited me to eat hot pot. Hot pot is a very famous Chinese food.

2The waiter brought a big pot with spicy broth and non-spicy broth.

3Then we ordered many items: beef, lamb, greens, tofu, and mushrooms.

4Put the food in the pot and cook for a few minutes, then you can eat.

5The hot pot was very spicy; I was sweating all over, but it was delicious.

6Now I'm in love with hot pot!