Đọc hiểu

Ăn lẩu (吃火锅)

昨天同学请我去吃火锅。火锅是中国很有名的食物。服务员先端来一个大锅,锅里有辣的汤和不辣的汤。然后我们点了很多菜:牛肉、羊肉、青菜、豆腐和蘑菇。把菜放到锅里煮几分钟就可以吃了。火锅很辣,我吃得满头大汗,但是非常好吃。我现在爱上火锅了!

Bản dịch tiếng Việt:

Hôm qua bạn cùng lớp mời tôi đi ăn lẩu. Lẩu là món ăn rất nổi tiếng của Trung Quốc.

Nhân viên mang đến một cái nồi lớn, trong nồi có nước dùng cay và không cay.

Sau đó chúng tôi gọi nhiều món: thịt bò, thịt cừu, rau xanh, đậu phụ và nấm.

Cho đồ ăn vào nồi nấu vài phút là ăn được.

Lẩu rất cay, tôi ăn mồ hôi đầm đìa, nhưng rất ngon.

Bây giờ tôi đã mê lẩu rồi!