Đọc hiểu

Ăn lẩu (吃火锅)

Chú thích:
Từ vựngđã lưu sổ tay
Từ vựngtrả lời sai
Từ vựngvừa lưu sổ tay vừa sai
Cấp độ HSK (Click để ẩn/hiện):
昨天同学火锅火锅中国有名食物服务员先端一个大锅,锅里然后我们很多牛肉羊肉、青豆腐蘑菇放到锅里煮几分钟可以火锅满头大汗,但是非常好吃现在爱上火锅

Bản dịch tiếng Việt:

Hôm qua bạn cùng lớp mời tôi đi ăn lẩu. Lẩu là món ăn rất nổi tiếng của Trung Quốc.

Nhân viên mang đến một cái nồi lớn, trong nồi có nước dùng cay và không cay.

Sau đó chúng tôi gọi nhiều món: thịt bò, thịt cừu, rau xanh, đậu phụ và nấm.

Cho đồ ăn vào nồi nấu vài phút là ăn được.

Lẩu rất cay, tôi ăn mồ hôi đầm đìa, nhưng rất ngon.

Bây giờ tôi đã mê lẩu rồi!