Đọc hiểu

Mua quà tặng bạn (给朋友买礼物)

Chú thích:
Từ vựngđã lưu sổ tay
Từ vựngtrả lời sai
Từ vựngvừa lưu sổ tay vừa sai
Cấp độ HSK (Click để ẩn/hiện):
明天朋友生日一个礼物商场一本因为喜欢看书找到一本关于中国历史一定喜欢一张漂亮生日卡片上面祝福的话红色礼物希望明天开心

Bản dịch tiếng Việt:

Ngày mai là sinh nhật bạn thân của tôi, tôi muốn mua một món quà cho bạn ấy.

Tôi đi trung tâm thương mại, xem rất lâu.

Tôi muốn mua một cuốn sách cho bạn ấy, vì bạn ấy rất thích đọc sách.

Tôi tìm được một cuốn sách về lịch sử Trung Quốc, bạn ấy chắc chắn sẽ thích.

Tôi còn mua một tấm thiệp sinh nhật đẹp, viết lời chúc lên đó.

Tôi dùng giấy đỏ gói quà. Hy vọng ngày mai bạn ấy sẽ vui.