Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
Đọc hiểu

Đi chơi trò chơi điện tử (打电子游戏)

Chú thích:
Từ vựngđã lưu sổ tay
Từ vựngtrả lời sai
Từ vựngvừa lưu sổ tay vừa sai
Cấp độ HSK (Click để ẩn/hiện):
Di chuột hoặc chạm vào từng câu chữ Hán / câu dịch để đối chiếu song ngữ & nghe phát âm
我的室友很喜欢打电子游戏。 周末的时候,他教我玩一个手机游戏。 这个游戏很简单,用手指在屏幕上点来点去就行。 我玩了几次,觉得很有意思。但是玩了两个小时以后,我的眼睛很累。 妈妈打电话来说不要玩太多游戏。 我说好的,以后每天只玩半个小时。

Bản dịch tiếng Việt:

1Bạn cùng phòng tôi rất thích chơi game điện tử.

2Cuối tuần, bạn ấy dạy tôi chơi một trò chơi trên điện thoại.

3Trò chơi này rất đơn giản, dùng ngón tay chạm qua chạm lại trên màn hình là được.

4Tôi chơi mấy lần, thấy rất hay. Nhưng chơi hai tiếng rồi, mắt tôi rất mỏi.

5Mẹ gọi điện nói đừng chơi game nhiều quá.

6Tôi nói vâng, sau này mỗi ngày chỉ chơi nửa tiếng.

Bản dịch tiếng Anh:

1My roommate really likes playing video games.

2On the weekend, he taught me a mobile game.

3The game is very simple; you just tap around on the screen with your finger.

4I played several times and found it interesting. But after two hours, my eyes were very tired.

5Mom called and told me not to play too many games.

6I said okay; from now on I'll only play for half an hour a day.