Đọc hiểu

Đi chơi trò chơi điện tử (打电子游戏)

Chú thích:
Từ vựngđã lưu sổ tay
Từ vựngtrả lời sai
Từ vựngvừa lưu sổ tay vừa sai
Cấp độ HSK (Click để ẩn/hiện):
室友喜欢电子游戏周末时候,他教一个手机游戏这个游戏简单手指屏幕点来点去就行。几次,觉得意思但是两个小时以后眼睛很累妈妈打电话来说不要太多游戏说好以后每天半个小时

Bản dịch tiếng Việt:

Bạn cùng phòng tôi rất thích chơi game điện tử.

Cuối tuần, bạn ấy dạy tôi chơi một trò chơi trên điện thoại.

Trò chơi này rất đơn giản, dùng ngón tay chạm qua chạm lại trên màn hình là được.

Tôi chơi mấy lần, thấy rất hay. Nhưng chơi hai tiếng rồi, mắt tôi rất mỏi.

Mẹ gọi điện nói đừng chơi game nhiều quá.

Tôi nói vâng, sau này mỗi ngày chỉ chơi nửa tiếng.