Đọc hiểu

Đi câu cá (去钓鱼)

星期天早上,爸爸带我去河边钓鱼。我们带了两根鱼竿和一些鱼饵。爸爸教我怎么把鱼饵放到鱼钩上,然后把鱼线甩到水里。我们等了好久,突然我的鱼竿动了!我用力一拉,钓到了一条小鱼。虽然鱼很小,但是我非常高兴。爸爸说钓鱼需要耐心,不能急。

Bản dịch tiếng Việt:

Sáng chủ nhật, bố đưa tôi ra sông câu cá.

Chúng tôi mang theo hai cần câu và một ít mồi câu.

Bố dạy tôi cách móc mồi vào lưỡi câu, rồi quăng dây câu xuống nước.

Chúng tôi đợi rất lâu, bỗng nhiên cần câu của tôi giật!

Tôi kéo mạnh, câu được một con cá nhỏ. Tuy cá rất nhỏ, nhưng tôi rất vui.

Bố nói câu cá cần kiên nhẫn, không được nóng vội.