Đọc hiểu

Đi câu cá (去钓鱼)

Chú thích:
Từ vựngđã lưu sổ tay
Từ vựngtrả lời sai
Từ vựngvừa lưu sổ tay vừa sai
Cấp độ HSK (Click để ẩn/hiện):
星期天早上爸爸带我去河边钓鱼我们两根竿一些饵。爸爸怎么饵放到然后线甩到水里。我们好久突然竿用力一拉,钓到一条虽然很小但是非常高兴爸爸钓鱼需要耐心不能

Bản dịch tiếng Việt:

Sáng chủ nhật, bố đưa tôi ra sông câu cá.

Chúng tôi mang theo hai cần câu và một ít mồi câu.

Bố dạy tôi cách móc mồi vào lưỡi câu, rồi quăng dây câu xuống nước.

Chúng tôi đợi rất lâu, bỗng nhiên cần câu của tôi giật!

Tôi kéo mạnh, câu được một con cá nhỏ. Tuy cá rất nhỏ, nhưng tôi rất vui.

Bố nói câu cá cần kiên nhẫn, không được nóng vội.