Chú thích:
Từ vựngđã lưu sổ tay
Từ vựngtrả lời sai
Từ vựngvừa lưu sổ tay vừa sai
Cấp độ HSK (Click để ẩn/hiện):
Di chuột hoặc chạm vào từng câu chữ Hán / câu dịch để đối chiếu song ngữ & nghe phát âm
星期天早上,爸爸带我去河边钓鱼。 我们带了两根鱼竿和一些鱼饵。 爸爸教我怎么把鱼饵放到鱼钩上,然后把鱼线甩到水里。 我们等了好久,突然我的鱼竿动了! 我用力一拉,钓到了一条小鱼。虽然鱼很小,但是我非常高兴。 爸爸说钓鱼需要耐心,不能急。
Bản dịch tiếng Việt:
1Sáng chủ nhật, bố đưa tôi ra sông câu cá.
2Chúng tôi mang theo hai cần câu và một ít mồi câu.
3Bố dạy tôi cách móc mồi vào lưỡi câu, rồi quăng dây câu xuống nước.
4Chúng tôi đợi rất lâu, bỗng nhiên cần câu của tôi giật!
5Tôi kéo mạnh, câu được một con cá nhỏ. Tuy cá rất nhỏ, nhưng tôi rất vui.
6Bố nói câu cá cần kiên nhẫn, không được nóng vội.
Bản dịch tiếng Anh:
1On Sunday morning, Dad took me fishing by the river.
2We brought two fishing rods and some bait.
3Dad taught me how to put the bait on the hook and then cast the line into the water.
4We waited a long time; suddenly my fishing rod moved!
5I pulled hard and caught a small fish. Although it was small, I was very happy.
6Dad said fishing requires patience; you can't rush.