Đọc hiểu

Giặt quần áo (洗衣服)

Chú thích:
Từ vựngđã lưu sổ tay
Từ vựngtrả lời sai
Từ vựngvừa lưu sổ tay vừa sai
Cấp độ HSK (Click để ẩn/hiện):
中国留学以后自己衣服。宿舍楼下一台洗衣机大家衣服今天星期天衣服起来,拿到楼下。先放衣服,再放然后开始洗衣机四十分钟。以后衣服阳台自己衣服虽然有点麻烦但是觉得这是长大一部分

Bản dịch tiếng Việt:

Sau khi đi du học ở Trung Quốc, tôi phải tự giặt quần áo.

Dưới tầng ký túc xá có một chiếc máy giặt, mọi người đều dùng nó giặt đồ.

Hôm nay là chủ nhật, tôi gom hết quần áo bẩn, mang xuống dưới giặt.

Bỏ quần áo vào trước, cho nước giặt, rồi bấm nút bắt đầu. Máy giặt chạy bốn mươi phút.

Giặt xong, tôi phơi quần áo lên ban công.

Tự giặt đồ tuy hơi phiền, nhưng tôi thấy đây là một phần của việc trưởng thành.