Đọc hiểu

Học nấu ăn Trung Quốc (学做中国菜)

Chú thích:
Từ vựngđã lưu sổ tay
Từ vựngtrả lời sai
Từ vựngvừa lưu sổ tay vừa sai
Cấp độ HSK (Click để ẩn/hiện):
中国以后特别喜欢中国决定自己饭。中国室友可以周末我们一起超市:'今天我们番茄蛋,简单中国。'回到宿舍怎么番茄然后鸡蛋:'鸡蛋。'按照但是火开太大鸡蛋一点儿李笑:'没关系第一次这样。'然后我们番茄一些几分钟,做好虽然看起来不太好但是味道不错高兴因为第一次自己中国下次宫保鸡

Bản dịch tiếng Việt:

Từ khi đến Trung Quốc, tôi đặc biệt thích ăn đồ Trung. Tôi quyết định tự học nấu ăn.

Bạn cùng phòng người Trung Quốc tên Tiểu Lý nói bạn ấy có thể dạy tôi. Cuối tuần trước, chúng tôi cùng đi siêu thị mua đồ.

Tiểu Lý nói: 'Hôm nay mình làm trứng xào cà chua, đây là món Trung Quốc đơn giản nhất.'

Về đến ký túc xá, bạn ấy dạy tôi cắt cà chua trước, rồi đánh trứng. Bạn ấy nói: 'Cho dầu vào trước, đợi dầu nóng rồi hãy cho trứng.'

Tôi làm theo lời bạn ấy, nhưng lửa to quá, trứng hơi cháy. Tiểu Lý cười nói: 'Không sao, lần đầu ai cũng vậy.'

Rồi chúng tôi cho cà chua vào, thêm một chút muối và đường. Xào vài phút là xong.

Tuy nhìn không đẹp lắm, nhưng vị khá ngon. Tôi rất vui, vì đây là lần đầu tôi tự nấu món Trung.

Tiểu Lý nói lần sau sẽ dạy tôi làm gà Kung Pao.