Đọc hiểu

Đi chợ hoa Tết (去花市)

Chú thích:
Từ vựngđã lưu sổ tay
Từ vựngtrả lời sai
Từ vựngvừa lưu sổ tay vừa sai
Cấp độ HSK (Click để ẩn/hiện):
快过春节朋友市上特别到处。有大红色玫瑰、黄色菊花白色百合还有很多不出名字大声:'过年便宜!'看中一盆桃花老板多少老板:'这盆桃花一百块。':'太贵不能便宜一点儿?'老板:',八十块。'还是觉得有点儿但是这盆桃花确实好看所以朋友一盆金色橘子中国过年时候家里橘子代表好运我们提着高高兴兴地回

Bản dịch tiếng Việt:

Sắp Tết rồi, tôi và bạn đi chợ hoa mua hoa.

Chợ hoa người rất đông, hoa ở khắp nơi. Có hoa hồng đỏ, cúc vàng, hoa lily trắng, còn nhiều loại tôi không gọi tên được.

Người bán hoa hét lớn: 'Tết rồi, mua hoa đi! Bán rẻ đây!'

Tôi thích một chậu hoa đào, hỏi ông chủ bao nhiêu tiền. Ông chủ nói: 'Chậu đào này một trăm tệ.' Tôi nói: 'Đắt quá, bớt được không?'

Ông chủ nghĩ một chút rồi nói: 'Thôi được, tám mươi tệ cho bạn.' Tôi vẫn thấy hơi đắt, nhưng chậu đào thật sự rất đẹp, nên mua luôn.

Bạn tôi mua một chậu cây quýt vàng, bạn nói ở Trung Quốc ngày Tết, nhà đặt cây quýt tượng trưng cho may mắn.

Chúng tôi xách hoa vui vẻ về nhà.