Đọc hiểu

Dạy bạn nước ngoài nói tiếng Việt (教外国朋友说越南语)

Chú thích:
Từ vựngđã lưu sổ tay
Từ vựngtrả lời sai
Từ vựngvừa lưu sổ tay vừa sai
Cấp độ HSK (Click để ẩn/hiện):
一个中国朋友越南文化很感兴趣一天:'不能几句越南语?':'当然可以。''你好',越南'Xin chào'。几次因为越南声调中文一样:'没关系慢慢来。'然后'谢谢''再见'。学得认真拿出本子每个下来练习一个小时以后终于可以几句简单越南高兴:'以后越南旅游时候可以当地人说话。':'到时候翻译。'

Bản dịch tiếng Việt:

Tôi có một người bạn Trung Quốc tên Tiểu Trần, bạn ấy rất thích văn hóa Việt Nam.

Một hôm bạn ấy nói: 'Cậu dạy tớ nói mấy câu tiếng Việt được không?' Tôi nói: 'Tất nhiên được.'

Tôi dạy bạn ấy nói 'Xin chào' trước. Bạn ấy học mấy lần đều nói sai, vì thanh điệu tiếng Việt khác tiếng Trung.

Tôi nói: 'Không sao, theo tôi từ từ nhé.' Rồi tôi dạy thêm 'Cảm ơn' và 'Tạm biệt'.

Bạn ấy học rất chăm chỉ, còn lấy vở ghi lại từng từ.

Luyện tập một tiếng sau, bạn ấy cuối cùng cũng nói được mấy câu tiếng Việt đơn giản.

Bạn ấy rất vui, nói: 'Sau này đi du lịch Việt Nam, tớ sẽ nói chuyện được với người bản địa rồi.'

Tôi cười nói: 'Lúc đó tôi dẫn cậu đi, làm phiên dịch cho cậu.'