Đọc hiểu

Mất điện (停电了)

Chú thích:
Từ vựngđã lưu sổ tay
Từ vựngtrả lời sai
Từ vựngvừa lưu sổ tay vừa sai
Cấp độ HSK (Click để ẩn/hiện):
昨天晚上正在宿舍作业突然所有停电房间一片什么见。打开手机手电筒走廊看看是不是只有我们房间停电走廊别的同学手机出来大家:'怎么回事?什么时候来电?'有人宿管阿姨阿姨:'担心可能电路问题已经通知维修人员大概一个小时修好。'大家回到房间一根蜡烛室友坐在一起聊天没有手机电脑时候我们反而很多分享很多有趣故事一个小时终于大家鼓掌欢呼觉得这次停电虽然方便但是室友关系更好

Bản dịch tiếng Việt:

Tối qua tôi đang ở ký túc xá làm bài, bỗng nhiên tất cả đèn đều tắt. Mất điện!

Phòng tối om, không nhìn thấy gì. Tôi bật đèn pin điện thoại, ra hành lang xem có phải chỉ phòng mình mất điện không.

Hành lang cũng tối, các bạn khác cũng cầm điện thoại ra. Mọi người đều hỏi: 'Chuyện gì vậy? Bao giờ có điện?'

Có người đi hỏi cô quản lý ký túc xá, cô nói: 'Đừng lo, có lẽ đường điện bị sự cố, đã báo cho thợ sửa rồi, khoảng một tiếng là xong.'

Mọi người về phòng đợi. Tôi thắp một cây nến, ngồi cùng bạn phòng nói chuyện.

Khi không có điện thoại và máy tính, chúng tôi lại nói chuyện rất nhiều, chia sẻ nhiều câu chuyện thú vị.

Một tiếng sau, đèn cuối cùng cũng sáng, mọi người đều vỗ tay reo vui. Tôi thấy lần mất điện này tuy bất tiện, nhưng lại khiến tôi và bạn phòng thân nhau hơn.