Đọc hiểu

Đi siêu thị lần đầu ở Trung Quốc (第一次去中国超市)

Chú thích:
Từ vựngđã lưu sổ tay
Từ vựngtrả lời sai
Từ vựngvừa lưu sổ tay vừa sai
Cấp độ HSK (Click để ẩn/hiện):
中国时候第一次一家很大中国超市超市想象三层楼。一个推车,先蔬菜水果这里水果种类很多有些越南没有见过一些苹果葡萄然后零食看到很多中国零食包装中文知道什么味道一包试试。接下日用品牙膏洗发水纸巾。结账时候收银员:'需要袋子?':'袋子需要。'但是发现不会自助结账旁边一个阿姨看到操作一下:'以后。'东西宿舍中国超市东西价格贵,以后

Bản dịch tiếng Việt:

Mới đến Trung Quốc, tôi lần đầu đi một siêu thị lớn. Siêu thị lớn hơn tôi tưởng rất nhiều, có ba tầng.

Tôi lấy một xe đẩy, đi đến khu rau và hoa quả trước. Ở đây có rất nhiều loại trái cây, có loại ở Việt Nam tôi chưa thấy bao giờ.

Tôi mua một ít táo và nho. Rồi đi đến khu bánh kẹo, thấy rất nhiều đồ ăn vặt Trung Quốc, bao bì viết tiếng Trung, tôi đọc không hiểu lắm, không biết vị gì.

Tôi lấy một gói thử. Tiếp theo đi mua đồ dùng hàng ngày: kem đánh răng, dầu gội và giấy ăn.

Lúc thanh toán, thu ngân hỏi: 'Bạn cần túi không?' Tôi nói cần. Cô ấy nói: 'Túi hai hào.'

Tôi trả tiền, nhưng phát hiện không biết dùng máy tự thanh toán. Một cô bên cạnh thấy, giúp tôi thao tác. Cô nói: 'Dùng nhiều rồi sẽ quen thôi.'

Tôi cảm ơn cô, xách đồ về ký túc xá. Siêu thị Trung Quốc nhiều đồ thật, giá cũng không đắt, sau này phải đến thường xuyên.