Đọc hiểu

Trung Thu

Chú thích:
Từ vựngđã lưu sổ tay
Từ vựngtrả lời sai
Từ vựngvừa lưu sổ tay vừa sai
Cấp độ HSK (Click để ẩn/hiện):
中秋节因为中秋节星期五可以休息。欧文打算星期五星期六开车旅行旅行以后。卡玛拉朋友热情玩儿,打算星期五早上朋友晚上然后星期六下午打球,星期天复习。海伦参加HSK考试每天学习感冒宿舍休息

Bản dịch tiếng Việt:

Trung Thu sắp đến, nghỉ một ngày.

Vì Trung Thu rơi vào thứ Sáu, có thể nghỉ ba ngày.

Owen dự định sẽ lái xe đi du lịch vào thứ Sáu và thứ Bảy

Sau khi đi du lịch, anh ấy dự định ở nhà ngủ một ngày.

Bạn của Kamala nhiệt tình mời cô đi chơi

Cô ấy dự định đi đến nhà bạn vào sáng thứ Sáu và trở về vào buổi tối.

Sau đó, cô ấy sẽ chơi bóng vào chiều thứ Bảy và ôn tập ở nhà vào Chủ nhật.

Helen sẽ tham gia kỳ thi HSK, cô ấy học tập ở nhà hàng ngày.

Jin Mei Jing bị cảm và muốn nghỉ ngơi ở ký túc xá.