Đọc hiểu

Đi leo núi (去爬山)

Chú thích:
Từ vựngđã lưu sổ tay
Từ vựngtrả lời sai
Từ vựngvừa lưu sổ tay vừa sai
Cấp độ HSK (Click để ẩn/hiện):
国庆节放假时候几个同学一起爬山。那座不算但是早上八点我们出发开始大家精神很快但是半个小时以后开始喘气。小王:'休息一下。'我们坐在路边石头点儿看到旁边一位老奶奶爬山我们觉得不好意思我们继续爬,一个多小时终于山顶山顶风景美极。远处房子变得很小很小我们山顶很多照片大声:'我们!'下山容易下午三点我们虽然但是一天真的非常值得

Bản dịch tiếng Việt:

Nghỉ lễ Quốc khánh, tôi và mấy bạn cùng đi leo núi. Ngọn núi không cao lắm, nhưng đường rất dốc.

Sáng tám giờ chúng tôi xuất phát. Lúc đầu mọi người đều khỏe, đi rất nhanh.

Nhưng đi được nửa tiếng, tôi bắt đầu thở hổn hển. Tiểu Vương nói: 'Mệt thì nghỉ một chút rồi đi tiếp.'

Chúng tôi ngồi trên đá bên đường uống nước. Thấy bên cạnh có một bà cụ cũng đang leo núi, bà đi còn nhanh hơn chúng tôi! Tôi thấy ngại quá.

Chúng tôi tiếp tục leo lên, đi thêm hơn một tiếng, cuối cùng đến đỉnh núi.

Đứng trên đỉnh nhìn xuống, phong cảnh đẹp tuyệt. Nhà cửa và người ở xa đều trở nên rất nhỏ. Chúng tôi chụp rất nhiều ảnh trên đỉnh, còn hét to: 'Chúng tôi đến rồi!'

Xuống núi dễ hơn lên nhiều, ba giờ chiều chúng tôi đã đến chân núi. Tuy chân rất mỏi, nhưng ngày hôm nay thật sự rất đáng.