Đọc hiểu

Đi karaoke (去KTV唱歌)

Chú thích:
Từ vựngđã lưu sổ tay
Từ vựngtrả lời sai
Từ vựngvừa lưu sổ tay vừa sai
Cấp độ HSK (Click để ẩn/hiện):
昨天期末考试最后一天。考完试以后大家轻松很多提议:'我们KTV唱歌庆祝一下!'大家我们八个学校附近一家KTV。我们一个里面沙发茶几一个电视屏幕。王先一首中文大家鼓掌然后一首英文。轮到时候有点紧张一首简单中文'朋友'。虽然有些发音不太对,但是大家一起一起完成首歌我们三个小时嗓子有点但是大家开心时候:'下次考完试我们还来!'

Bản dịch tiếng Việt:

Hôm qua là ngày cuối của kỳ thi cuối kỳ. Thi xong, mọi người đều nhẹ nhõm hơn nhiều.

Tiểu Vương đề nghị: 'Mình đi KTV hát mừng nhé!' Mọi người đều đồng ý.

Tám người chúng tôi đến một quán karaoke gần trường. Chúng tôi chọn một phòng lớn, bên trong có sofa, bàn trà và một màn hình tivi lớn.

Tiểu Vương hát trước một bài tiếng Trung, hát rất hay, mọi người vỗ tay. Rồi Tiểu Lý hát một bài tiếng Anh.

Đến lượt tôi, tôi hơi hồi hộp. Tôi chọn một bài tiếng Trung rất đơn giản, tên là 'Bạn bè'.

Tuy phát âm một số chữ chưa chuẩn, nhưng mọi người đều hát cùng tôi, giúp tôi hoàn thành bài hát.

Chúng tôi hát ba tiếng, cổ họng đều hơi khàn. Nhưng ai cũng chơi rất vui. Lúc đi, Tiểu Vương nói: 'Lần sau thi xong mình lại đến!'