Đọc hiểu

Đi xem biểu diễn truyền thống (去看传统表演)

Chú thích:
Từ vựngđã lưu sổ tay
Từ vựngtrả lời sai
Từ vựngvừa lưu sổ tay vừa sai
Cấp độ HSK (Click để ẩn/hiện):
个星期学校一个京剧留学生表演表演学校礼堂晚上七点开始以前电视看过京剧从来没有现场看过所以非常期待礼堂以后发现里面已经坐满舞台背景中国传统山水。灯光下来以后音乐起来演员一个一个幕后出来他们穿着色彩鲜艳戏服,脸上特别精致脸谱红色白色黑色蓝色,每种颜色代表不同性格。第一个节目《贵妃醉酒》,贵妃女演员特别好听声音虽然听不懂但是两边屏幕中文英文字幕喜欢第三个节目一个武生表演功夫舞台头、大刀,动作特别。全场观众鼓掌叫好整个表演大概一个小时演出结束以后演员台上观众合影上去一张演员脸谱更加精致这次演出中国传统文化更深了解更加觉得京剧一门不起艺术。

Bản dịch tiếng Việt:

Tuần trước trường mời một đoàn kinh kịch đến biểu diễn cho du học sinh.

Biểu diễn ở hội trường lớn, bảy giờ tối bắt đầu.

Trước giờ tôi chỉ xem kinh kịch trên tivi, chưa bao giờ xem trực tiếp, nên rất mong đợi.

Đến hội trường, tôi thấy bên trong đã kín chỗ.

Phông nền sân khấu là tranh sơn thủy truyền thống Trung Quốc.

Đèn tắt, nhạc vang lên, các diễn viên lần lượt bước ra từ sau màn.

Họ mặc trang phục sân khấu sặc sỡ, mặt vẽ các kiểu mặt nạ tinh xảo: đỏ, trắng, đen, xanh, mỗi màu đại diện một tính cách khác nhau.

Tiết mục đầu là 'Quý Phi say rượu', nữ diễn viên đóng quý phi hát rất hay, giọng vừa cao vừa vang.

Tuy tôi không hiểu lời hát, nhưng hai bên màn hình có phụ đề tiếng Trung và tiếng Anh.

Tiết mục tôi thích nhất là tiết mục thứ ba, một võ sinh biểu diễn võ công, nhào lộn, múa đao trên sân khấu, động tác rất đẹp.

Cả khán phòng vỗ tay hò reo.

Toàn bộ biểu diễn khoảng một tiếng rưỡi.

Kết thúc, các diễn viên còn ở trên sân khấu chụp ảnh với khán giả.

Tôi cũng lên chụp một tấm, mặt nạ nhìn gần càng tinh xảo.

Buổi biểu diễn này giúp tôi hiểu sâu hơn về văn hóa truyền thống Trung Quốc.