Đọc hiểu

Học làm bánh (学做蛋糕)

Chú thích:
Từ vựngđã lưu sổ tay
Từ vựngtrả lời sai
Từ vựngvừa lưu sổ tay vừa sai
Cấp độ HSK (Click để ẩn/hiện):
室友几天就要生日一个惊喜决定自己一个生日蛋糕以前从来蛋糕所以网上一个看起来比较简单教程,跟材料清单需要鸡蛋四个、低筋面粉一百白糖六十牛奶三十毫升一些黄油。超市材料一个简单蛋糕模具。回厨房蛋黄蛋白开。视频蛋白硬性发泡,就是过来蛋白不会掉下来蛋器好久终于然后面粉蛋黄搅拌均匀蛋白三次进去。教程特别强调不能画圈搅拌下翻不然消泡。小心翼翼面糊,模具放进烤箱三十以后蛋糕打开烤箱时候,一股甜甜香味出来蛋糕看起来颜色金黄。上面一层奶油,草莓蓝莓装饰一下看到时候特别惊喜收到最好生日礼物

Bản dịch tiếng Việt:

Bạn phòng Tiểu Lý mấy ngày nữa sinh nhật, tôi muốn cho bạn ấy một bất ngờ, quyết định tự làm bánh sinh nhật.

Tôi chưa bao giờ làm bánh, nên tìm trên mạng một bài hướng dẫn trông đơn giản, học theo.

Danh sách nguyên liệu ghi cần: bốn quả trứng, bột mì mềm một trăm gam, đường trắng sáu mươi gam, sữa ba mươi ml và ít bơ.

Tôi ra siêu thị mua đủ, còn mua thêm khuôn bánh đơn giản.

Về bếp, tôi tách lòng đỏ và lòng trắng.

Video nói phải đánh lòng trắng đến cứng, tức là úp bát lại lòng trắng cũng không rơi.

Tôi đánh rất lâu, tay mỏi nhừ, cuối cùng xong.

Rồi tôi rây bột vào lòng đỏ trộn đều, cho lòng trắng vào ba lần.

Hướng dẫn nhấn mạnh không được khuấy vòng tròn, phải trộn lật lên xuống, không thì bọt sẽ xẹp.

Tôi cẩn thận trộn xong hỗn hợp, đổ vào khuôn, cho vào lò nướng.

Ba mươi lăm phút sau, bánh chín.

Mở lò ra, một mùi thơm ngọt ngào bay ra.

Bánh trông xốp mịn, màu vàng ươm.

Tôi còn phết một lớp kem, trang trí bằng dâu tây và việt quất.

Tiểu Lý nhìn thấy rất bất ngờ, bạn nói đây là món quà sinh nhật tuyệt nhất từng nhận.