Đọc hiểu

Nuôi con mèo (养一只猫)

Chú thích:
Từ vựngđã lưu sổ tay
Từ vựngtrả lời sai
Từ vựngvừa lưu sổ tay vừa sai
Cấp độ HSK (Click để ẩn/hiện):
上个月学校后面草地发现一只很小流浪全身灰色看起来一直蹲下来一点不怕,还用觉得可怜一罐特别,一就是久没东西决定收养名字'小灰'。先带宠物医院,医生检查一下说小灰大概三个身体没有问题就是有点营养不良。医生疫苗,还开一些维生素一共两百块钱。回以后小灰开始害怕一直但是干净以后变得网上砂盆、一个小猫。小灰很快适应新家白天时候喜欢窗台晒太阳晚上一起现在小灰已经不少每次跑过来迎接生活变得有趣

Bản dịch tiếng Việt:

Tháng trước, tôi phát hiện một con mèo hoang nhỏ xíu trên bãi cỏ sau trường.

Nó toàn thân màu xám, trông vừa gầy vừa bẩn, kêu meo meo không ngừng.

Tôi ngồi xổm xuống nhìn, nó không sợ tôi chút nào, còn dụi đầu vào tay tôi.

Tôi thấy nó tội quá, liền mua một hộp thức ăn cho mèo cho nó ăn.

Nó ăn rất nhanh, nhìn là biết lâu rồi không được ăn.

Tôi quyết định nhận nuôi nó.

Tôi đặt tên là 'Tiểu Hôi'.

Tôi đưa nó đến bệnh viện thú cưng, bác sĩ khám rồi nói Tiểu Hôi khoảng ba tháng tuổi, sức khỏe không vấn đề lớn, chỉ hơi suy dinh dưỡng.

Bác sĩ tiêm vaccine và kê thêm vitamin.

Tổng cộng hơn hai trăm tệ.

Về nhà, tôi tắm cho Tiểu Hôi.

Lúc đầu nó rất sợ, kêu mãi, nhưng tắm xong lông trở nên vừa mềm vừa bóng.

Tôi mua trên mạng khay cát, bát cho mèo và một ổ mèo nhỏ.

Tiểu Hôi nhanh chóng thích nghi nhà mới, ban ngày thích nằm trên bệ cửa sổ phơi nắng, tối thì nhảy lên giường ngủ cùng tôi.

Giờ Tiểu Hôi đã béo lên nhiều, mỗi lần tôi về nhà, nó đều chạy ra đón.

Có nó ở bên, cuộc sống tôi thú vị hơn nhiều.