Đọc hiểu

Thuê nhà ở ngoài (在外面租房子)

Chú thích:
Từ vựngđã lưu sổ tay
Từ vựngtrả lời sai
Từ vựngvừa lưu sổ tay vừa sai
Cấp độ HSK (Click để ẩn/hiện):
下个学期不想宿舍因为宿舍太小四个一个房间而且晚上十一点关灯。决定学校附近一个房子网上几个出租信息最后三个房。第一个房子学校很近走路五分钟但是房间太小书桌放不下。第二个房子比较独立卫生间厨房,但是租金太贵一个两千块。第三个房子学校后面小区,骑车十分钟房间一张一张书桌一个衣柜一个阳台重要还有独立卫生间租金一千二百块一个包含水费,电费另算。房东一个阿姨:'如果一年合同每个可以便宜一百块。'觉得合适合同。搬进以后自己一些生活用品:被子枕头、脸盆几个衣架虽然一个有时候有点孤单但是终于自己空间感觉自由

Bản dịch tiếng Việt:

Học kỳ sau tôi không muốn ở ký túc nữa, vì phòng quá nhỏ, bốn người một phòng, lại tắt đèn lúc mười một giờ tối.

Tôi quyết định thuê nhà gần trường.

Tôi xem nhiều tin cho thuê trên mạng, cuối cùng chọn ba nơi đi xem.

Căn đầu tiên rất gần trường, đi bộ năm phút, nhưng phòng quá nhỏ, bàn học cũng không đặt vừa.

Căn thứ hai khá rộng, có nhà vệ sinh riêng và bếp nhỏ, nhưng tiền thuê quá đắt, một tháng hai ngàn tệ.

Căn thứ ba ở khu dân cư sau trường, đạp xe mười phút, phòng vừa phải, có giường, bàn học, tủ quần áo và ban công nhỏ.

Quan trọng nhất là có nhà vệ sinh riêng.

Tiền thuê một ngàn hai trăm tệ một tháng, bao gồm tiền nước, tiền điện tính riêng.

Chủ nhà là một cô rất hiền, cô nói: 'Nếu em ký hợp đồng một năm, mỗi tháng giảm một trăm tệ.'

Tôi thấy rất hợp lý, liền ký hợp đồng.

Dọn vào rồi, tôi tự mua đồ dùng: chăn, gối, chậu rửa mặt và mấy cái mắc áo.

Tuy ở một mình đôi khi hơi cô đơn, nhưng cuối cùng có không gian riêng, cảm giác rất tự do.