Đọc hiểu

Lần đầu đi tàu cao tốc (第一次坐高铁)

Chú thích:
Từ vựngđã lưu sổ tay
Từ vựngtrả lời sai
Từ vựngvừa lưu sổ tay vừa sai
Cấp độ HSK (Click để ẩn/hiện):
国庆节时候决定高铁北京第一次中国高铁。提前手机上海北京,二,五百块钱,大概四个半小时出发那天提前一个小时火车站火车站非常很多自助然后安检找到候车大厅大厅好多座位上面电子屏幕显示次列车信息二十分钟,广播通知开始排队口,下楼梯站台。高铁已经那里白色车身很漂亮找到自己车厢座位座位宽敞前面还有一个小桌。车开以后看着窗外风景城市慢慢变成农村,高楼变成田野小山。车速非常但是坐在里面一点感觉不到晃动。手机速度显示三百五十公里小时四个小时以后,高铁准时北京觉得高铁舒服坐飞机方便

Bản dịch tiếng Việt:

Dịp Quốc khánh, tôi quyết định đi tàu cao tốc đến Bắc Kinh chơi.

Đây là lần đầu tôi đi tàu cao tốc Trung Quốc.

Tôi mua vé trước trên điện thoại, từ Thượng Hải đi Bắc Kinh, ghế hạng hai, hơn năm trăm tệ, khoảng bốn tiếng rưỡi là đến.

Ngày đi, tôi đến ga trước một tiếng.

Ga rất lớn, người cũng rất đông.

Tôi lấy vé ở máy tự động trước, rồi qua kiểm tra an ninh, tìm phòng chờ.

Phòng chờ có nhiều dãy ghế, bảng điện tử phía trên hiển thị thông tin các chuyến tàu.

Đợi hai mươi phút, loa thông báo bắt đầu soát vé.

Tôi xếp hàng qua cổng soát vé, xuống cầu thang đến ke ga.

Tàu cao tốc đã đỗ sẵn, thân tàu trắng rất đẹp.

Tôi tìm toa và ghế của mình, ghế rộng rãi, phía trước còn có bàn gấp nhỏ.

Tàu chạy rồi, tôi nhìn cảnh ngoài cửa sổ: thành phố dần biến thành nông thôn, nhà cao tầng thành đồng ruộng và đồi nhỏ.

Tốc độ rất nhanh, nhưng ngồi trong không hề cảm thấy rung lắc.

Tôi xem tốc độ trên điện thoại, hiển thị ba trăm năm mươi km/h.

Hơn bốn tiếng sau, tàu đến Bắc Kinh đúng giờ.

Tôi thấy tàu cao tốc vừa nhanh vừa thoải mái, tiện hơn đi máy bay nhiều.