Đọc hiểu

Tập thể dục buổi sáng (早上锻炼)

Chú thích:
Từ vựngđã lưu sổ tay
Từ vựngtrả lời sai
Từ vựngvừa lưu sổ tay vừa sai
Cấp độ HSK (Click để ẩn/hiện):
以前每天起床白天总是没有精神后来一个朋友建议早上起来跑步早起锻炼以后一整天精神觉得可以试试第一天闹钟六点时候特别继续但是还是自己起来外面空气新鲜,操场上已经一些跑步开始慢慢两圈开始喘气身体怎么这么但是没有放弃一圈以后接着。第一个星期真的辛苦每天早上起来痛苦但是第二个星期发现起床那么跑步那么现在已经坚持一个月,每天早上公里以后食堂早餐觉得什么特别上课时候精神很多以前那样总是打瞌朋友感觉怎么样:'谢谢建议早起锻炼真的改变生活。'

Bản dịch tiếng Việt:

Trước đây tôi ngày nào cũng ngủ rất muộn mới dậy, ban ngày lúc nào cũng uể oải.

Sau đó một người bạn khuyên tôi sáng dậy chạy bộ, bạn ấy nói tập sáng xong cả ngày sẽ rất tỉnh táo.

Tôi thấy có thể thử.

Ngày đầu chuông báo thức sáu giờ kêu, tôi rất muốn ngủ tiếp, nhưng vẫn ép mình dậy.

Không khí bên ngoài rất trong lành, trên sân vận động đã có vài người chạy.

Tôi bắt đầu chạy chậm, chạy được hai vòng đã bắt đầu thở hổn hển, chân cũng mỏi.

Tôi tự nghĩ: sao thể lực mình kém thế.

Nhưng tôi không bỏ cuộc, đi bộ một vòng rồi chạy tiếp.

Tuần đầu thật sự rất vất vả, sáng nào dậy cũng khổ sở.

Nhưng đến tuần thứ hai, tôi thấy dậy không khó nữa, chạy cũng không thở dốc nữa.

Bây giờ tôi đã kiên trì được một tháng, mỗi sáng chạy được ba cây số.

Chạy xong đi nhà ăn ăn sáng, thấy ăn gì cũng ngon.

Lúc lên lớp cũng tỉnh táo hơn nhiều, không như trước hay ngủ gật nữa.

Bạn hỏi tôi cảm thấy thế nào, tôi nói: 'Cảm ơn lời khuyên của cậu, tập buổi sáng thật sự đã thay đổi cuộc sống của mình.'