Đọc hiểu

Cuối tuần tụ tập bạn bè (周末聚餐)

昨天晚上我请几个好朋友来家里吃饭。为了准备这次聚餐,我下午两点就去超市买菜了。我买了很多肉、鱼,还有新鲜的蔬菜。朋友们说好晚上六点半到。六点的时候,大卫打来电话,说他路上遇到了堵车,可能会晚半个小时才到。我让他别着急,慢慢开。安娜不吃辣,所以我特意为她做了一个不辣的菜。快七点的时候,大家都到了。大卫带了几瓶好喝的饮料,安娜带来了一个大蛋糕。看到大家都坐下来,我把做好的菜一个一个端上来。大家一边吃一边聊天,都说我做的菜很好吃。我们一直聊到晚上十点多,大家才高高兴兴地回家去。

Bản dịch tiếng Việt:

Tối qua tôi mời vài người bạn thân đến nhà ăn cơm.

Để chuẩn备 cho buổi tụ tập này, hai giờ chiều tôi đã đi siêu thị mua thức ăn.

Tôi mua rất nhiều thịt, cá, và cả rau tươi nữa.

Các bạn hẹn sáu giờ rưỡi tối sẽ đến.

Lúc sáu giờ, David gọi điện đến, nói trên đường gặp tắc đường, có thể sẽ đến muộn nửa tiếng.

Tôi bảo cậu ấy đừng vội, cứ lái xe từ từ.

Anna không ăn cay, nên tôi đặc biệt làm cho cô ấy một món không cay.

Sắp bảy giờ, mọi người đều đã đến.

David mang theo vài chai đồ uống ngon, Anna mang đến một chiếc bánh kem lớn.

Thấy mọi người đều đã ngồi xuống, tôi bưng từng món ăn đã làm xong lên.

Mọi người vừa ăn vừa trò chuyện, đều khen đồ ăn tôi nấu rất ngon.

Chúng tôi trò chuyện mãi đến hơn mười giờ tối, mọi người mới vui vẻ ra về.