Đọc hiểu

Thực hành lại Câu chữ "把" (复习“把”字句)

今天的语法课上,大家又复习了“把”字句。老师说,如果我们要说明对一个东西做了什么,并且产生了什么结果,就要用“把”字句。为了让大家更明白,老师让每个人说一件昨天做过的事。玛丽说:“昨天晚上,我把房间打扫得干干净净。” 老师点点头说:“很好。” 山本接着说:“昨天天气太热,我把冰箱里的西瓜都吃光了。” 老师笑着说:“吃太多西瓜对肚子不好。” 然后,老师问大卫昨天做了什么。大卫看了看旁边的麦克,大声说:“昨天麦克说他没钱吃饭了,我就把身上的一百块钱借给麦克了。” 老师听了,表扬大卫是个喜欢帮助别人的好同学。然后老师问麦克:“麦克,那你把大卫的钱放到哪里了?” 麦克红着脸站起来,不好意思地说:“老师,我昨天晚上不仅把大卫的钱花光了,而且……我还把欠他钱这件事给忘了!” 大卫听了着急地站起来,全班同学都笑得停不下来。

Bản dịch tiếng Việt:

Trong giờ ngữ pháp hôm nay, mọi người lại ôn tập câu chữ "đem/lấy" (把).

Cô giáo nói, nếu chúng ta muốn nói rõ đã làm gì với một vật, và đã tạo ra kết quả gì, thì phải dùng câu chữ "把".

Để mọi người hiểu rõ hơn, cô giáo bảo mỗi người nói một việc đã làm hôm qua.

Mary nói: "Tối qua, em đã dọn dẹp phòng ốc sạch sẽ tinh tươm."

Cô giáo gật đầu nói: "Rất tốt."

Yamamoto tiếp lời: "Hôm qua trời nóng quá, em đã ăn sạch dưa hấu trong tủ lạnh rồi."

Cô giáo cười nói: "Ăn quá nhiều dưa hấu không tốt cho bụng đâu."

Sau đó, cô giáo hỏi David hôm qua đã làm gì.

David nhìn Mike bên cạnh, lớn tiếng nói: "Hôm qua Mike nói cậu ấy không có tiền ăn cơm, em liền đem một trăm tệ trên người cho Mike mượn."

Cô giáo nghe xong, tuyên dương David là một người bạn tốt thích giúp đỡ người khác.

Rồi cô giáo hỏi Mike: "Mike, vậy em đem tiền của David để ở đâu rồi?"

Mike đỏ mặt đứng dậy, ngại ngùng nói: "Thưa cô, tối qua em không những tiêu sạch tiền của David, mà... em còn quên luôn cả chuyện nợ tiền cậu ấy rồi!"

David nghe xong sốt ruột đứng bật dậy, cả lớp đều cười không dừng được.