Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
Đọc hiểu

Đón Tết Trung Thu cùng gia đình bạn (在中国朋友家过中秋节)

Chú thích:
Từ vựngđã lưu sổ tay
Từ vựngtrả lời sai
Từ vựngvừa lưu sổ tay vừa sai
Cấp độ HSK (Click để ẩn/hiện):
Di chuột hoặc chạm vào từng câu chữ Hán / câu dịch để đối chiếu song ngữ & nghe phát âm
这个星期六是中国的传统节日——中秋节。 欧阳兰请杰克和安娜去她家玩儿。 欧阳兰的父母对他们很热情。 大家一边聊天儿,一边吃饺子。 欧阳的爸爸说,在中国,北方人比较喜欢吃面食。 特别是饺子;南方人不太习惯吃面食,一般吃米饭。 中秋节是中国重要的传统节日之一。 那天晚上的月亮最圆。 大家一般都要回家,一家人一起看月亮、吃月饼。 这个中秋节杰克和安娜过得很愉快。

Bản dịch tiếng Việt:

1Thứ Bảy này là lễ hội truyền thống của Trung Quốc - Trung Thu.

2Âu Dương Lan mời Jack và Anna đến nhà cô chơi.

3Bố mẹ của Âu Dương Lan rất nhiệt tình với họ,

4Mọi người vừa trò chuyện vừa ăn sủi cảo.

5Bố của Âu Dương nói rằng ở Trung Quốc, người miền Bắc thích ăn mì,

6Đặc biệt là sủi cảo; người miền Nam không quen ăn đồ làm từ bột mì, thường ăn cơm.

7Trung Thu là một trong những lễ hội truyền thống quan trọng của Trung Quốc.

8Mặt trăng đêm đó tròn nhất.

9Mọi người thường phải về nhà, cả gia đình cùng nhau ngắm trăng và ăn bánh trung thu.

10Jack và Anna đã có một Trung Thu rất vui vẻ.

Bản dịch tiếng Anh:

1This Saturday is the Chinese traditional festival—Mid-Autumn Festival.

2Ouyang Lan invites Jack and Anna to her home for a visit.

3Ouyang Lan's parents are very warm to them,

4everyone talks while eating dumplings.

5Ouyang's father says that in China, northerners prefer eating wheat-based food,

6especially dumplings; southerners are not used to eating wheat food, usually rice.

7The Mid-Autumn Festival is one of China's important traditional festivals

8The moon is the fullest that night.

9Everyone generally goes home, and the whole family watches the moon and eats mooncakes together.

10Jack and Anna had a very enjoyable Mid-Autumn Festival.