Đọc hiểu

Lễ hội trung Quốc

Chú thích:
Từ vựngđã lưu sổ tay
Từ vựngtrả lời sai
Từ vựngvừa lưu sổ tay vừa sai
Cấp độ HSK (Click để ẩn/hiện):
这个星期六中国传统节日——中秋节。欧阳兰杰克安娜玩儿。 欧阳兰父母他们热情,一边聊天儿,一边饺子。欧阳 爸爸,中国,北方比较喜欢面食,特别饺子;南方习惯 面食,米饭中秋节中国重要传统节日之一,那天晚上月 亮,一起月亮月饼这个中秋节杰 克安娜愉快

Bản dịch tiếng Việt:

Thứ Bảy này là lễ hội truyền thống của Trung Quốc - Trung Thu.

Ouyang Lan mời Jack và Anna đến nhà cô chơi.

Bố mẹ của Ouyang Lan rất nhiệt tình với họ,

mọi người vừa trò chuyện vừa ăn bánh bao.

Bố của Ouyang nói rằng ở Trung Quốc, người miền Bắc thích ăn mì,

đặc biệt là bánh bao; người miền Nam không quen ăn mì, thường ăn cơm.

Trung Thu là một trong những lễ hội truyền thống quan trọng của Trung Quốc

Mặt trăng đêm đó tròn nhất.

Mọi người thường phải về nhà, cả gia đình cùng nhau ngắm trăng và ăn bánh trung thu.

Jack và Anna đã có một Trung Thu rất vui vẻ.