Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
Đọc hiểu

Lịch trình buổi sáng (早上的作息)

Chú thích:
Từ vựngđã lưu sổ tay
Từ vựngtrả lời sai
Từ vựngvừa lưu sổ tay vừa sai
Cấp độ HSK (Click để ẩn/hiện):
Di chuột hoặc chạm vào từng câu chữ Hán / câu dịch để đối chiếu song ngữ & nghe phát âm
我每天早上六点半起床。 然后吃早饭。 我喜欢喝牛奶和吃面包。 吃完早饭后,我七点半出门去学校。 学校不远,我走路去, 大概十分钟就到了。

Bản dịch tiếng Việt:

1Mỗi ngày tôi thức dậy lúc 6:30 sáng.

2Sau đó tôi ăn sáng.

3Tôi thích uống sữa và ăn bánh mì.

4Sau khi ăn sáng xong, tôi rời nhà lúc 7:30 để đến trường.

5Trường không xa, tôi đi bộ đến,

6Khoảng mười phút là đến nơi.

Bản dịch tiếng Anh:

1I wake up at 6:30 every morning.

2Then I have breakfast.

3I like drinking milk and eating bread.

4After breakfast, I leave home at 7:30 to go to school.

5The school is not far, so I walk there,

6it takes about ten minutes.