Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
Đọc hiểu

Một ngày đi làm (上班的一天)

Chú thích:
Từ vựngđã lưu sổ tay
Từ vựngtrả lời sai
Từ vựngvừa lưu sổ tay vừa sai
Cấp độ HSK (Click để ẩn/hiện):
Di chuột hoặc chạm vào từng câu chữ Hán / câu dịch để đối chiếu song ngữ & nghe phát âm
我每天早上八点去公司上班。 我的公司在市中心, 很方便。 我坐地铁去公司, 晚上六点下班回家。

Bản dịch tiếng Việt:

1Mỗi sáng tôi đi làm vào lúc 8 giờ.

2Công ty của tôi ở trung tâm thành phố,

3Rất tiện lợi.

4Tôi đi làm bằng tàu điện ngầm,

5Tan làm về nhà lúc sáu giờ tối.

Bản dịch tiếng Anh:

1I go to work at 8 a.m. every morning.

2My company is in the city center,

3very convenient.

4I take the subway to work,

5and finish work at 6 p.m. to go home.