Chú thích:
Từ vựngđã lưu sổ tay
Từ vựngtrả lời sai
Từ vựngvừa lưu sổ tay vừa sai
Cấp độ HSK (Click để ẩn/hiện):
我每天早上八点去公司上班。我的公司在市中心,很方便。我坐地铁去公司,晚上六点下班回家。
Bản dịch tiếng Việt:
Mỗi sáng tôi đi làm vào lúc 8 giờ.
Công ty của tôi ở trung tâm thành phố,
rất tiện lợi.
Tôi đi làm bằng tàu điện ngầm,
tan làm về nhà lúc sáu giờ tối.