Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
Đọc hiểu

Đồ đạc trong nhà tôi (我家的家具)

Chú thích:
Từ vựngđã lưu sổ tay
Từ vựngtrả lời sai
Từ vựngvừa lưu sổ tay vừa sai
Cấp độ HSK (Click để ẩn/hiện):
Di chuột hoặc chạm vào từng câu chữ Hán / câu dịch để đối chiếu song ngữ & nghe phát âm
我的家里有很多家具和日用品。 客厅里有一张沙发和几把椅子,沙发非常舒服。 旁边有一个茶几,放着几个杯子和一本杂志。 卧室里有一张床,床旁边是一个衣柜。 衣柜里有几件衣服。 厨房里有一台冰箱和一些碗、盘子。 还有水瓶。

Bản dịch tiếng Việt:

1Nhà tôi có rất nhiều đồ nội thất và vật dụng hàng ngày.

2Trong phòng khách có một chiếc ghế sofa và vài chiếc ghế, sofa rất thoải mái.

3Bên cạnh có một chiếc bàn trà, trên đó có vài cái cốc và một cuốn tạp chí.

4Trong phòng ngủ có một cái giường, bên cạnh giường là một cái tủ quần áo.

5Trong tủ có vài bộ quần áo.

6Trong bếp có một chiếc tủ lạnh cùng một số bát và đĩa.

7Còn có bình nước.

Bản dịch tiếng Anh:

1My home has many pieces of furniture and daily necessities.

2There is a sofa and several chairs in the living room, and the sofa is very comfortable.

3Beside it is a coffee table with a few cups and a magazine.

4In the bedroom, there is a bed, and next to the bed is a wardrobe.

5There are a few clothes in the wardrobe.

6The kitchen is also important, with a refrigerator and some bowls and plates.

7There is also a water bottle.