Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
Đọc hiểu

Ngày đầu tiên đi làm (第一天上班)

Chú thích:
Từ vựngđã lưu sổ tay
Từ vựngtrả lời sai
Từ vựngvừa lưu sổ tay vừa sai
Cấp độ HSK (Click để ẩn/hiện):
Di chuột hoặc chạm vào từng câu chữ Hán / câu dịch để đối chiếu song ngữ & nghe phát âm
今天是我第一天上班。 我早上七点起床,吃了早饭。 然后坐公共汽车去公司。 到公司后,老板介绍了我给大家。 我见到了很多新同事,他们都很热情。 我的工作是接电话,帮忙客户。 回答问题。 中午我们一起去食堂吃午饭,大家很开心。 虽然我有一点儿紧张,但是我觉得这个工作很有意思。

Bản dịch tiếng Việt:

1Hôm nay là ngày đầu tiên tôi đi làm.

2Buổi sáng tôi dậy lúc bảy giờ, ăn sáng xong.

3Sau đó tôi đi xe buýt đến công ty.

4Khi đến công ty, sếp giới thiệu tôi với mọi người.

5Tôi đã gặp nhiều đồng nghiệp mới, họ đều rất nhiệt tình.

6Công việc của tôi là nghe điện thoại, giúp đỡ khách hàng.

7Trả lời câu hỏi.

8Buổi trưa chúng tôi cùng nhau đi ăn ở nhà ăn, mọi người đều rất vui.

9Dù tôi hơi lo lắng, nhưng tôi thấy công việc này rất thú vị.

Bản dịch tiếng Anh:

1Today is my first day at work.

2In the morning, I got up at seven and had breakfast.

3Then I took the bus to the company.

4Upon arriving at the company, the boss introduced me to everyone.

5I met many new colleagues, and they were all very enthusiastic.

6My job is to answer calls and assist clients.

7Answer questions.

8At noon, we went to the cafeteria together for lunch, and everyone was happy.

9Although I was a bit nervous, I found the job very interesting.