Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
Đọc hiểu

Ôn tập chuẩn bị cho kỳ thi (复习准备考试)

Chú thích:
Từ vựngđã lưu sổ tay
Từ vựngtrả lời sai
Từ vựngvừa lưu sổ tay vừa sai
Cấp độ HSK (Click để ẩn/hiện):
Di chuột hoặc chạm vào từng câu chữ Hán / câu dịch để đối chiếu song ngữ & nghe phát âm
下个星期我们就要有汉语考试了。 所以这几天我都在认真地复习。 考试分为三个部分:听力、阅读和写汉字。 我觉得听力和阅读对我来说问题不大。 但是写汉字比较难。 因为有很多汉字我总是记不住怎么写。 我的同屋告诉我一个好办法:每天把新学的汉字写十遍。 这个办法虽然有点儿累,但是很有用。

Bản dịch tiếng Việt:

1Tuần sau chúng tôi sẽ có bài thi tiếng Hán.

2Vì vậy mấy ngày nay tôi đều đang ôn tập rất chăm chỉ.

3Bài thi được chia làm ba phần: nghe hiểu, đọc hiểu và viết chữ Hán.

4Tôi cảm thấy phần nghe và đọc đối với tôi không thành vấn đề lắm.

5Nhưng phần viết chữ Hán thì tương đối khó.

6Vì có rất nhiều chữ Hán tôi toàn không nhớ được cách viết.

7Bạn cùng phòng đã chỉ cho tôi một cách hay: mỗi ngày viết những chữ Hán mới học mười lần.

8Cách này tuy hơi mệt một chút, nhưng rất hữu ích.

Bản dịch tiếng Anh:

1Next week we will have a Chinese exam.

2So these days I've been studying seriously.

3The exam is divided into three parts: listening, reading, and writing Chinese characters.

4I think listening and reading are not big problems for me.

5But writing Chinese characters is relatively difficult.

6Because there are many characters I always forget how to write.

7My roommate told me a good method: write newly learned characters ten times each day.

8Although this method is a bit tiring, it's very useful.