Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
Đọc hiểu

Học nấu món ăn Trung Quốc (学习做中国菜)

Chú thích:
Từ vựngđã lưu sổ tay
Từ vựngtrả lời sai
Từ vựngvừa lưu sổ tay vừa sai
Cấp độ HSK (Click để ẩn/hiện):
Di chuột hoặc chạm vào từng câu chữ Hán / câu dịch để đối chiếu song ngữ & nghe phát âm
我来中国已经半年了。 非常喜欢吃中国菜。 所以,我决定向我的中国朋友小红学习怎么做菜。 上个周末,她教我做的第一个菜是西红柿炒鸡蛋。 我们先一起去超市买东西,买了新鲜的西红柿和鸡蛋。 回家后,她很耐心地教我怎么把西红柿切成块,怎么打鸡蛋。 做菜的时候,她说最重要的是要控制好火。 虽然厨房里有点儿热,但是看着红色的西红柿和黄色的鸡蛋在锅里变成了一盘美味的菜,我特别有成就感。 味道好极了!

Bản dịch tiếng Việt:

1Tôi đến Trung Quốc đã được nửa năm rồi.

2Rất thích ăn món ăn Trung Quốc.

3Vì vậy, tôi quyết định học cách nấu ăn từ người bạn Trung Quốc của tôi là Tiểu Hồng.

4Cuối tuần trước, món đầu tiên cô ấy dạy tôi làm là trứng xào cà chua.

5Trước tiên chúng tôi cùng nhau đi siêu thị mua đồ, đã mua cà chua tươi và trứng gà.

6Sau khi về nhà, cô ấy rất kiên nhẫn dạy tôi cách thái cà chua thành miếng, cách đánh trứng.

7Khi nấu ăn, cô ấy nói điều quan trọng nhất là phải kiểm soát tốt lửa.

8Mặc dù trong bếp hơi nóng, nhưng nhìn cà chua đỏ và trứng vàng trong chảo biến thành một đĩa thức ăn ngon lành, tôi cảm thấy vô cùng tự hào về thành quả của mình.

9Mùi vị tuyệt vời!

Bản dịch tiếng Anh:

1I have been in China for half a year.

2I really enjoy eating Chinese food.

3So I decided to learn how to cook from my Chinese friend Xiaohong.

4Last weekend, the first dish she taught me was scrambled eggs with tomatoes.

5We first went to the supermarket together and bought fresh tomatoes and eggs.

6After returning home, she patiently taught me how to cut the tomatoes into pieces and how to beat the eggs.

7While cooking, she said the most important thing is to control the heat well.

8Although it was a bit hot in the kitchen, watching the red tomatoes and yellow eggs turn into a delicious dish in the pan gave me a great sense of accomplishment.

9The taste was amazing!