Đọc hiểu

Học làm món ăn Trung Quốc

Chú thích:
Từ vựngđã lưu sổ tay
Từ vựngtrả lời sai
Từ vựngvừa lưu sổ tay vừa sai
Cấp độ HSK (Click để ẩn/hiện):
中国已经非常喜欢中国所以决定中国朋友学习周末第一西红柿鸡蛋我们一起超市东西新鲜西红柿鸡蛋耐心西红柿成块,鸡蛋时候重要控制虽然厨房点儿但是红色西红柿黄色鸡蛋变成美味特别成就感。味道

Bản dịch tiếng Việt:

Tôi đến Trung Quốc đã được nửa năm rồi.

Rất thích ăn món ăn Trung Quốc.

Vì vậy, tôi quyết định học cách nấu ăn từ người bạn Trung Quốc của tôi là Tiểu Hồng.

Cuối tuần trước, món đầu tiên cô ấy dạy tôi làm là trứng xào cà chua.

Trước tiên chúng tôi cùng nhau đi siêu thị mua đồ, đã mua cà chua tươi và trứng gà.

Sau khi về nhà, cô ấy rất kiên nhẫn dạy tôi cách thái cà chua thành miếng, cách đánh trứng.

Khi nấu ăn, cô ấy nói điều quan trọng nhất là phải kiểm soát tốt lửa.

Mặc dù trong bếp hơi nóng, nhưng nhìn những miếng cà chua đỏ và trứng vàng trong chảo biến thành một đĩa thức ăn ngon lành, tôi cảm thấy vô cùng có cảm giác thành tựu.

Mùi vị tuyệt vời!