Đọc hiểu

Chuyển nhà mới

Chú thích:
Từ vựngđã lưu sổ tay
Từ vựngtrả lời sai
Từ vựngvừa lưu sổ tay vừa sai
Cấp độ HSK (Click để ẩn/hiện):
周末终于以前房子公司每天上班一个小时公共汽车非常而且房子点儿但是没有电梯所以每次东西锻炼身体虽然但是干净而且地铁站特别走路分钟现在每天上班需要小时周末时候时间打扫房间衣服虽然但是这个舒服觉得高兴

Bản dịch tiếng Việt:

Cuối tuần trước cuối cùng tôi cũng chuyển nhà rồi.

Căn nhà cũ của tôi cách công ty quá xa.

Mỗi ngày đi làm phải ngồi xe buýt hơn một tiếng đồng hồ, rất mệt mỏi.

Hơn nữa căn nhà cũng hơi cũ và cao, ở tầng sáu nhưng không có thang máy.

Vì vậy mỗi lần mua đồ về nhà đều giống như đang rèn luyện sức khỏe.

Ngôi nhà mới của tôi tuy không lớn, nhưng rất sạch sẽ, và đặc biệt gần ga tàu điện ngầm.

Đi bộ năm phút là đến.

Bây giờ mỗi ngày tôi đi làm chỉ cần nửa tiếng.

Cuối tuần, tôi đã dành hai ngày để dọn dẹp phòng, sắp xếp sách và quần áo của mình cho gọn gàng.

Tuy rất mệt, nhưng nhìn ngôi nhà mới thoải mái này, tôi cảm thấy rất vui.