Nhập từ vựng — HSK6 Bài 1

Nghe phát âm, xem nghĩa tiếng Việt và nhập chữ Hán đúng

Nhấn Tab hoặc Enter để chuyển câu tiếp theo

#NgheHìnhTiếng ViệtPinyinNhập chữ HánKết quả
1
八số tám, tám
2
大to, lớn, rộng
3
一số một, một, nhất
4
不không, chẳng, chả
5
好tốt, khỏe, hay, đượchǎo
6
五số năm, năm
7
你bạn, anh, chị, ông, bà
8
白trắng, màu trắngbái
9
马con ngựa, tuổi ngựa (con giáp)
10
口miệng, cái miệngkǒu
Đã kiểm tra 0/10
Cài đặt
Sổ tay
AI