Danh từ
niềm tin, đức tin, lòng tin kiên định, lý tưởng.
我们要坚定必胜的信念。
Chúng ta phải kiên định niềm tin tất thắng.
Danh từ
phỉ đồ, tên cướp, kẻ cướp, bọn côn đồ, thổ phỉ.
几名持枪匪徒抢劫了银行。
Mấy tên cướp có súng đã cướp ngân hàng.
Danh từ
khủng hoảng, nguy cơ, cơn bĩ cực.
那场经济危机导致许多公司倒闭。
Cuộc khủng hoảng kinh tế đó đã dẫn đến việc rất nhiều công ty phá sản.
Động từ
dung nhẫn, khoan dung, tha thứ, chịu đựng, chấp nhận (thói xấu/lỗi lầm).
我的容忍是有限度的,请不要得寸进尺。
Sự chịu đựng của tôi là có giới hạn, xin đừng được đằng chân lân đằng đầu.
verb / adjective
củng cố, làm vững chắc, tăng cường, kiên cố.
我们要复习学过的生词,以巩固记忆。
Chúng ta phải ôn tập từ mới đã học để củng cố trí nhớ.
conjunction / idiom
nói tóm lại, tóm lại là, chung quy là, kết luận lại.
总而言之,我们必须马上采取行动。
Nói tóm lại, chúng ta bắt buộc phải hành động ngay lập tức.
Động từ
sinh tồn, sống sót, tồn tại, duy trì sự sống.
适者生存是自然界的法则。
Người thích nghi thì tồn tại (thích giả sinh tồn) là quy luật của tự nhiên.
Động từ
suy nghĩ cho, lo cho, nghĩ đến lợi ích của (thường dùng cho người khác hoặc tập thể).
父母所做的一切,全都是为了儿女着想。
Tất cả những gì cha mẹ làm, toàn bộ đều là vì suy nghĩ cho con cái.
noun / verb
quy hoạch, kế hoạch lớn, định hướng, lập quy hoạch (thường là dài hạn và toàn diện).
这座城市的建设规划非常科学。
Quy hoạch xây dựng của thành phố này rất khoa học.