Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung

HSK 6·Bài 1

10 từ vựng
Học từ vựng theo nhóm 5 từĐã thuộc 0/10 từ

Chia bài thành 2 phần nhỏ (5 từ/phần) kèm ghép nghĩa, nghe phản xạ & gõ từ

Chọn nhanh:
1
容忍容忍

容忍

róngrěn

Hán Việt:dung nhẫn
ĐỘNG TỪ

dung nhẫn, khoan dung, tha thứ, chịu đựng, chấp nhận (thói xấu/lỗi lầm).

To tolerate / To put up with / To endure.

Chiết tự & Mẹo nhớ chữ
容=Bộ Miên宀Bộ Miên(Mái nhà (phía trên))+谷Bộ Cốc(Thung lũng, khe suối (phía dưới))

Mẹo nhớ: Dưới một mái nhà (宀) rộng lớn như thung lũng (谷), lòng người cũng mở rộng để chứa đựng và bao dung muôn vật (容).

wǒ我de的róngrěn容忍shì是yǒu有xiàndù限度de的,qǐng请búyào不要de得cùn寸jìn进chǐ尺。
Sự chịu đựng của tôi là có giới hạn, xin đừng được đằng chân lân đằng đầu.
My tolerance has limits, so please don't push your luck.
2
匪徒匪徒

匪徒

fěitú

Hán Việt:phỉ đồ
DANH TỪ

phỉ đồ, tên cướp, kẻ cướp, bọn côn đồ, thổ phỉ.

Gangster / Bandit / Robber / Thug.

Chiết tự & Mẹo nhớ chữ
匪=匚Bộ Phương(Cái hộp, đồ đựng (bao bên trái))+非Bộ Phi(Không phải, đôi cánh ngược chiều / âm đọc (bên trong))

Mẹo nhớ: Những kẻ làm điều trái ngược lẽ phải (非) ẩn nấp trong hang ổ như chiếc hộp kín (匚) chính là bọn thổ phỉ, kẻ cướp (匪).

jǐ几míng名chíqiāng持枪fěitú匪徒qiǎngjié抢劫le了yínháng银行。
Mấy tên cướp có súng đã cướp ngân hàng.
Several armed bandits robbed the bank.
3
信念信念

信念

xìnniàn

Hán Việt:tín niệm
DANH TỪ

niềm tin, đức tin, lòng tin kiên định, lý tưởng.

Belief / Conviction / Faith.

Chiết tự & Mẹo nhớ chữ
信=Bộ Nhân (đứng)亻Bộ Nhân (đứng)(Người (nằm bên trái))+Bộ Ngôn言Bộ Ngôn(Lời nói (nằm bên phải))

Mẹo nhớ: Lời nói (言) của một con người (亻) luôn phải đi đôi với chữ tín để tạo dựng niềm tin tưởng và gửi gắm qua mỗi bức thư (信).

wǒmen我们yào要jiāndìng坚定bìshèng必胜de的xìnniàn信念。
Chúng ta phải kiên định niềm tin tất thắng.
We must strengthen our conviction that victory is certain.
4
面貌面貌

面貌

miànmào

Hán Việt:diện mạo
DANH TỪ

diện mạo, bộ mặt, gương mặt, vẻ mặt, quang cảnh (thành phố), tinh thần.

Appearance / Face / Features / Outlook / Aspect (of society, city, etc.).

Chiết tự & Mẹo nhớ chữ
面=面Bộ Diện(Hình khuôn mặt có mắt)

Mẹo nhớ: Đôi mắt cùng sống mũi nằm chính giữa khung viền vuông vức khắc họa rõ nét gương mặt và bề mặt phía trước (面).

jīngguò经过jǐ几nián年de的jiànshè建设,zhè这zuò座chéngshì城市de的miànmào面貌huànrányìxīn焕然一新。
Qua vài năm xây dựng, diện mạo của thành phố này đã hoàn toàn đổi mới.
After several years of development, the city has taken on a completely new look.
5
生存生存

生存

shēngcún

Hán Việt:sinh tồn
ĐỘNG TỪ

sinh tồn, sống sót, tồn tại, duy trì sự sống.

To survive / To exist.

Chiết tự & Mẹo nhớ chữ
生=Bộ Sinh生Bộ Sinh(Hình cây mọc lên từ mặt đất)

Mẹo nhớ: Mầm cây non vươn lên đầy sức sống từ lớp đất dày (生) biểu thị sự đơm hoa kết trái, sinh sôi và sự sống (生).

shì适zhě者shēngcún生存shì是zìránjiè自然界de的fǎzé法则。
Người thích nghi thì tồn tại (thích giả sinh tồn) là quy luật của tự nhiên.
Survival of the fittest is a law of nature.
1
Bạn vừa xem xong 5 từ Phần 1 (Từ 1–5: 容忍, 匪徒, 信念, 面貌, 生存)
6
巩固巩固

巩固

gǒnggù

Hán Việt:củng cố
ĐỘNG TỪ / TÍNH TỪ

củng cố, làm vững chắc, tăng cường, kiên cố.

To consolidate / To strengthen / To solidify / Consolidated.

Chiết tự & Mẹo nhớ chữ
巩=Bộ Công工Bộ Công(Công việc, cái thước thợ)+凡Chữ Phàm(Bao quát, giữ chặt)

Mẹo nhớ: Dùng thước thợ (工) gia cố và đóng giữ (凡) cho nền móng công trình thêm bền chặt gọi là củng cố, tăng cường (巩).

wǒmen我们yào要fùxí复习xué学guò过de的shēngcí生词,yǐ以gǒnggù巩固jìyì记忆。
Chúng ta phải ôn tập từ mới đã học để củng cố trí nhớ.
We need to review the new words we have learned to reinforce our memory.
7
危机危机

危机

wēijī

Hán Việt:nguy cơ
DANH TỪ

khủng hoảng, nguy cơ, cơn bĩ cực.

Crisis.

Chiết tự & Mẹo nhớ chữ
危=Bộ Đao (trên)⺈Bộ Đao (trên)(Hình người cúi nhìn trên cao (phía trên))+厄Chữ Ách(Vách đá hiểm trở, tai ách (phía dưới))

Mẹo nhớ: Con người chênh vênh trên đỉnh núi (⺈) nhìn xuống vách đá hiểm trở (厄) bên dưới thì vô cùng nguy hiểm (危).

nà那chǎng场jīngjì经济wēijī危机dǎozhì导致xǔduō许多gōngsī公司dǎobì倒闭。
Cuộc khủng hoảng kinh tế đó đã dẫn đến việc rất nhiều công ty phá sản.
That economic crisis caused many companies to go bankrupt.
8
总而总而言之

总而言之

zǒngéryánzhī

Hán Việt:tổng nhi ngôn chi
LIÊN TỪ / THÀNH NGỮ

nói tóm lại, tóm lại là, chung quy là, kết luận lại.

In short / In a word / To sum up / In conclusion / All in all.

Chiết tự & Mẹo nhớ chữ
总=Bộ Tiểu (biến thể)⺌Bộ Tiểu (biến thể)(Gộp lại (phía trên))+Bộ Tâm心Bộ Tâm(Trái tim (phía dưới))

Mẹo nhớ: Gom tụ mọi suy nghĩ phía trên (⺌ + 口) về chung một tấm lòng bên dưới (心) để tổng hợp tất cả, nói chung hay luôn luôn (总).

zǒng'éryánzhī总而言之,wǒmen我们bìxū必须mǎshàng马上cǎiqǔ采取xíngdòng行动。
Nói tóm lại, chúng ta bắt buộc phải hành động ngay lập tức.
In short, we must take action immediately.
9
规划规划

规划

guīhuà

Hán Việt:quy hoạch
DANH TỪ / ĐỘNG TỪ

quy hoạch, kế hoạch lớn, định hướng, lập quy hoạch (thường là dài hạn và toàn diện).

Plan / Program / Planning / To plan (long-term/comprehensive).

Chiết tự & Mẹo nhớ chữ
规=夫Phu(Đàn ông / âm đọc (bên trái))+Bộ Kiến (giản thể)见Bộ Kiến (giản thể)(Nhìn (bên phải))

Mẹo nhớ: Người trưởng thành (夫) dùng đôi mắt quan sát (见) kỹ lưỡng mọi việc để đặt ra khuôn mẫu và phép tắc, quy tắc (规).

zhè这zuò座chéngshì城市de的jiànshè建设guīhuà规划fēicháng非常kēxué科学。
Quy hoạch xây dựng của thành phố này rất khoa học.
The urban construction plan for this city is very well designed.
10
着想着想

着想

zhuóxiǎng

Hán Việt:trước tưởng
ĐỘNG TỪ

suy nghĩ cho, lo cho, nghĩ đến lợi ích của (thường dùng cho người khác hoặc tập thể).

To consider (the interests of sb/sth) / To think for.

Chiết tự & Mẹo nhớ chữ
着=Dương (biến thể)羊Dương (biến thể)(Con dê (phía trên))+Bộ Mục目Bộ Mục(Mắt (phía dưới))

Mẹo nhớ: Đôi mắt (目) chăm chú nhìn chú dê (羊) khoác bộ lông dày ấm áp, biểu thị trạng thái đang diễn ra, chạm tới hay mặc vào (着).

fùmǔ父母suǒ所zuò做de的yíqiè一切,quán全dōu都shì是wèile为了érnǚ儿女zhuóxiǎng着想。
Tất cả những gì cha mẹ làm, toàn bộ đều là vì suy nghĩ cho con cái.
Everything parents do is for the sake of their children.
2
Bạn vừa xem xong 5 từ Phần 2 (Từ 6–10: 巩固, 危机, 总而言之, 规划, 着想)