Nhập từ vựng — HSK7-9 Bài 1
Nghe phát âm, xem nghĩa tiếng Việt và nhập chữ Hán đúng
Nhấn Tab hoặc Enter để chuyển câu tiếp theo
| # | Nghe | Hình | Tiếng Việt | Pinyin | Nhập chữ Hán | Kết quả |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ![]() | số tám, tám | bā | — | ||
| 2 | ![]() | to, lớn, rộng | dà | — | ||
| 3 | ![]() | số một, một, nhất | yī | — | ||
| 4 | ![]() | không, chẳng, chả | bù | — | ||
| 5 | ![]() | tốt, khỏe, hay, được | hǎo | — | ||
| 6 | ![]() | số năm, năm | wǔ | — | ||
| 7 | ![]() | bạn, anh, chị, ông, bà | nǐ | — | ||
| 8 | ![]() | trắng, màu trắng | bái | — | ||
| 9 | ![]() | con ngựa, tuổi ngựa (con giáp) | mǎ | — | ||
| 10 | ![]() | miệng, cái miệng | kǒu | — |









