Nhập từ vựng — HSK7-9 Bài 3

Nghe phát âm, xem nghĩa tiếng Việt và nhập chữ Hán đúng

Nhấn Tab hoặc Enter để chuyển câu tiếp theo

#NgheHìnhTiếng ViệtPinyinNhập chữ HánKết quả
1
六số sáu, sáuliù
2
明天ngày maimíngtiān
3
七số bảy, bảy
4
九số chín, chínjiǔ
5
去đi, đến, tới
6
钱tiền, tiền bạcqián
7
对với; đối với; vềduì
8
信thư, bức thưxìn
9
银行ngân hàngyínháng
10
取lấy, rút, nhận
11
邮局bưu điệnyóujú
12
寄gửi, gửi đi
Đã kiểm tra 0/12
Cài đặt
Sổ tay
AI