động từ
phân hóa, chia rẽ, biến đổi
贫富阶层开始加速分化。
Tầng lớp giàu nghèo bắt đầu phân hóa với tốc độ nhanh.
thành ngữ
nước rút lộ đá, sự thật phơi bày
这件事总有一天会水落石出的。
Chuyện này rồi sẽ có một ngày sự thật được phơi bày.
tính từ
nồng hậu, đậm đà (hương vị/tình cảm)
这瓶葡萄酒味道醇厚,非常适合搭配红肉。
Chai rượu vang này có hương vị đậm đà, rất thích hợp để dùng chung với thịt đỏ.