Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung

Danh sách từ vựng

1 từ
1
齿

齿

chǐ

DANH TỪ

răng, bánh răng

tā他de的yá chǐ牙齿yòu又bái白yòu又zhěng qí整齐。
Răng của anh ấy vừa trắng vừa đều.