蓝牙
lányá
Bluetooth
Hán việt: lam nha
HSK1
Danh từ

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Bluetooth
Ví dụ (3)
shǒu tōng guòlánliánjiēěr
Điện thoại kết nối tai nghe qua Bluetooth.
lányīnxiāngfàngzàizhuōshàng
Loa Bluetooth được đặt trên bàn.
kāilánhòu chuánwén jiàn
Sau khi bật Bluetooth có thể truyền tệp.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây