Chi tiết từ vựng

这里 【這裡】【zhèlǐ】

heart
(Phân tích từ 这里)
Nghĩa từ: đây, ở đây
Hán việt: giá lí
Cấp độ: HSK3
Loai từ: Đại từ

Ví dụ:

zhèlǐ
这里
yǒu
liùgè
六个
píngguǒ
苹果。
There are six apples here.
Ở đây có sáu quả táo.
zhèlǐ
这里
yǒu
qīzhī
七只
xiǎoniǎo
小鸟。
There are seven birds here.
Ở đây có bảy con chim.
zhèlǐ
这里
yǒu
jǐgè
几个
píngguǒ
苹果。
There are a few apples here.
Ở đây có mấy quả táo.
zhèlǐ
这里
yǒu
sìgè
四个
píngguǒ
苹果。
There are four apples here.
Ở đây có bốn quả táo.
kěyǐ
可以
zuò
zhèlǐ
这里
You can sit here.
Bạn có thể ngồi ở đây.
jiào
lái
zhèlǐ
这里
I called her over here.
Tôi gọi cô ấy đến đây.
zhèlǐ
这里
yǒu
hěnduō
很多
rén
人。
There are many people here.
Ở đây có rất nhiều người.
tājiā
他家
zhèlǐ
这里
zhǐyǒu
只有
wǔshímǐ
五十米。
His house is only fifty meters from here.
Nhà anh ấy cách đây chỉ năm mươi mét.
zhèlǐ
这里
yǒu
wǔgè
五个
yǐzi
椅子。
There are five chairs here.
Ở đây có năm cái ghế.
zhèlǐ
这里
yǒuxiē
有些
shū
kěnéng
可能
huì
xǐhuān
喜欢。
There are some books here you might like.
Ở đây có một số sách bạn có thể sẽ thích.
zhèlǐ
这里
de
rén
zhēnduō
真多。
There are really many people here.
Ở đây thật nhiều người .
zhèlǐ
这里
rénshǎo
人少
There are few people here.
Ở đây ít người.
měitiān
每天
zài
zhèlǐ
这里
bàngōng
办公
I work here every day.
Mỗi ngày tôi làm việc tại đây.
de
jiā
zài
zhèlǐ
这里
My home is here.
Nhà tôi ở đây.
liúxuéshēng
留学生
zài
zhèlǐ
这里
xuéxí
学习
zhōngwén
中文
The international student studies Chinese here.
Du học sinh học tiếng Trung ở đây.
de
yào
zài
zhèlǐ
这里
Your medicine is here.
Thuốc của bạn ở đây.
zhèlǐ
这里
yǒudiǎner
有点儿
热。
It's a bit hot here.
Ở đây hơi nóng.
chūzūchē
出租车
zài
zhèlǐ
这里
hěn
piányí
便宜。
Taxis here are very cheap.
Taxi ở đây rất rẻ.
tāchánglái
他常来
zhèlǐ
这里
He often comes here.
Anh ấy thường đến đây.
zhèlǐ
这里
fēicháng
非常
ānjìng
安静。
It's very quiet here.
Ở đây khá yên lặng.
qǐng
zài
zhèlǐ
这里
qiānshōu
签收
bāoguǒ
包裹。
Please sign for the package here.
Vui lòng ký nhận bưu kiện ở đây.
kěyǐ
可以
chē
tíng
zài
zhèlǐ
这里
ma
吗?
méi
wèntí
问题。
Can I park the car here? No problem.
Tôi có thể đậu xe ở đây không? Không vấn đề.
zhèlǐ
这里
huǒchēzhàn
火车站
jìn
This place is close to the train station.
Chỗ này gần ga tàu.
cóng
zhèlǐ
这里
dào
xuéxiào
学校
hěnyuǎn
很远
It's far from here to the school.
Từ đây đến trường rất xa.
zhèlǐ
这里
méiyǒu
没有
hónglǜdēng
红绿灯
There is no traffic light here.
Ở đây không có đèn giao thông.
bùyào
不要
zài
zhèlǐ
这里
guǎi
拐。
Don't turn here.
Đừng rẽ ở đây.
lái
zhèlǐ
这里
jǐcì
几次
le
了?
How many times have you been here?
Bạn đến đây mấy lần rồi?
wèi
喂,
zhèlǐ
这里
shì
wángxiānshēng
王先生
ma
吗?
Hello, is this Mr. Wang?
Alo, đây là ông Wang phải không?
suīrán
虽然
zhèlǐ
这里
de
shíwù
食物
hěn
hǎo
好,
dànshì
但是
jiàgé
价格
hěn
guì
贵。
Although the food here is good, it's also very expensive.
Mặc dù đồ ăn ở đây rất ngon nhưng giá cả cũng rất cao.
bùyào
不要
zài
zhèlǐ
这里
huìhuà
会话。
Don't converse here.
Đừng trò chuyện ở đây.
Bình luận