Hán Việt:GIÁ LÝ••Loại từ:Đại từ
2 chữ
Không dùng lượng từ riêng
辶Sước+文Văn+田Điền+土Thổ
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

这里
ở đây, nơi này, chỗ này (tương đương với 'Zhèr').
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Đại từ (vị trí)
VINghĩa:ở đây, nơi này, chỗ này (tương đương với 'Zhèr').
ENTiếng Anh:Here.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
这里是我的家。
Nơi này (đây) là nhà của tôi.
This is my home.
#2
请不要在这里大声说话。
Xin đừng nói chuyện to tiếng ở đây.
Please don't speak loudly here.
#3
这里的天气很舒服。
Thời tiết ở nơi này rất dễ chịu.
The weather here is very pleasant.
#4
从这里到机场要多久?
Từ đây đến sân bay mất bao lâu?
How long does it take to get from here to the airport?
#5
我不喜欢这里,我想回家。
Tôi không thích chỗ này, tôi muốn về nhà.
I don't like it here; I want to go home.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây


