Gợi nhớ
Bước chân (辶) tiến đến gần, chỉ vào nét chữ (文) trước mặt, thứ ở ngay đây trước mắt mình là cái này 这.
Thành phần cấu tạo
这
đây, này
辶
Bộ Sước (Xước)
Đi, di chuyển (nằm phía dưới bao quanh)
文
Bộ Văn
Văn tự, nét vẽ (nằm phía trên)
Hình ảnh:

Từ ghép
Định nghĩa
1
pronoun (demonstrative)
Nghĩa:đây, này, cái này (chỉ sự vật/người ở gần người nói).
Ví dụ (9)
这是什么?
Đây là cái gì?
这是我的书。
Đây là sách của tôi.
这个人我不认识。
Người này tôi không quen.
这儿的风景真美。
Phong cảnh ở đây thật đẹp.
你看这双鞋怎么样?
Bạn xem đôi giày này thế nào?
2
adverb / specifier
Nghĩa:bây giờ, lúc này / như thế này, như vầy (thường dùng trong 'zhème', 'zhèyàng').
Ví dụ (4)
我这就去。
Tôi đi ngay đây (bây giờ đi ngay).
这么做是不对的。
Làm như thế này là không đúng.
你别这样看着我。
Bạn đừng nhìn tôi như vậy.
雨下得这么大,别出去了。
Mưa to như thế này, đừng ra ngoài nữa.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây