Hán Việt:GIÁ••Loại từ:Đại từ
7 nét
丶一ノ丶丶フ丶
Không dùng lượng từ riêng
辶Sước+文Văn
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
这
đây, này
辶
Bộ Sước (Xước)
Đi, di chuyển (nằm phía dưới bao quanh)

文
Bộ Văn
Văn tự, nét vẽ (nằm phía trên)
Hình ảnh minh họa

这
đây, này, cái này (chỉ sự vật/người ở gần người nói).
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Đại từ (chỉ định)
Đa âm (多音字): đọc là “zhè / zhèi”VINghĩa:đây, này, cái này (chỉ sự vật/người ở gần người nói).
ENTiếng Anh:This (indicating something close to the speaker).
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
这是什么?
Đây là cái gì?
What is this?
#2
这是我的书。
Đây là sách của tôi.
This is my book.
#3
这个人我不认识。
Người này tôi không quen.
I don't know this person.
#4
这儿的风景真美。
Phong cảnh ở đây thật đẹp.
The scenery here is really beautiful.
#5
你看这双鞋怎么样?
Bạn xem đôi giày này thế nào?
What do you think of this pair of shoes?
2
Phó từ / specifier
Đa âm (多音字): đọc là “zhè / zhèi”VINghĩa:bây giờ, lúc này / như thế này, như vầy (thường dùng trong 'zhème', 'zhèyàng').
ENTiếng Anh:Now, at this moment / Such, like this.
Câu ví dụ thực tế (4)
#1
我这就去。
Tôi đi ngay đây (bây giờ đi ngay).
I'll go right away.
#2
这么做是不对的。
Làm như thế này là không đúng.
Doing this is wrong.
#3
你别这样看着我。
Bạn đừng nhìn tôi như vậy.
Don't look at me like that.
#4
雨下得这么大,别出去了。
Mưa to như thế này, đừng ra ngoài nữa.
It's raining so heavily, don't go out.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây