Phân tích từ 话剧
Thông tin lượng từ đi kèm (2)
Dùng cho máy móc, thiết bị, nhạc cụ, và các buổi biểu diễn sân khấu.
Cấu trúc: Số từ / 几 / 这 / 那 + 台 + Danh từ
Ví dụ sử dụng:
一台冰箱
một chiếc tủ lạnh
一台钢琴
một cây đàn piano
一台洗衣机
một chiếc máy giặt
一台电脑
một chiếc máy tính
一台空调
một chiếc điều hòa / máy lạnh
一台仪器
một thiết bị đo lường / thiết bị khoa học
Dùng cho các tác phẩm sách, phim, phim truyền hình, hoặc máy móc, thiết bị.
Cấu trúc: Số từ / 几 / 这 / 那 + 部 + Danh từ
Ví dụ sử dụng:
一部电影
một bộ phim
一部词典
một cuốn từ điển
一部历史
một pho lịch sử / cuốn lịch sử
一部小说
một cuốn tiểu thuyết
一部宪法
một bản hiến pháp
一部动画片
một phim hoạt hình
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:kịch nói (loại hình nghệ thuật sân khấu dùng lời thoại là chính, khác với ca kịch hay kinh kịch).
Ví dụ (10)
这周末我们一起去看话剧吧。
Cuối tuần này chúng ta cùng đi xem kịch nói nhé.
《茶馆》是一部非常经典的中国话剧。
'Trà Quán' là một vở kịch nói vô cùng kinh điển của Trung Quốc.
他是一位很有名的话剧演员。
Anh ấy là một diễn viên kịch nói rất nổi tiếng.
我们在学校的礼堂表演话剧。
Chúng tôi biểu diễn kịch nói ở hội trường của trường học.
你看得懂中文话剧吗?
Bạn xem kịch nói tiếng Trung có hiểu không?
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây