Liên hệ: hihsk.com@gmail.com
Đăng ký
Đăng nhập
Hi HSK
🔍
Giáo trình HSK
Từ vựng chủ đề
Hội thoại
Đọc hiểu
Luyện thi
Bộ thủ
Dịch
Phát âm
Nâng cấp
Liên hệ: hihsk.com@gmail.com
🔍
Chi tiết từ vựng
🔥🔥🔥 Tải App HiHSK
🔥🔥🔥 Tải App HiHSK
自私 【zìsī】
(Phân tích từ 自私)
Nghĩa từ:
Ích kỷ
Hán việt:
tự tư
Lượng từ: 个
Loai từ:
Tính từ
Ví dụ:
zhèzhǒng
这种
zìsī
自私
de
的
xíngwéi
行为
tàikěqì
太可气
le
了。
This kind of selfish behavior is so exasperating.
Hành vi ích kỷ này thật đáng giận.
Bình luận
Đăng nhập để bình luận
↑
Trang chủ
Đăng nhập