根据
个
HSK 3
Giới từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 根据
Định nghĩa
1
Giới từ
Nghĩa:căn cứ vào, dựa vào, theo (dùng để dẫn ra cơ sở của hành động/kết luận).
Ví dụ (7)
根据天气预报,明天有大雨。
Theo (căn cứ vào) dự báo thời tiết, ngày mai có mưa to.
请根据课文内容回答问题。
Hãy dựa vào nội dung bài khóa để trả lời câu hỏi.
根据我的经验,这很难做到。
Dựa theo kinh nghiệm của tôi, điều này rất khó làm được.
根据法律规定,你不能这样做。
Căn cứ theo quy định của pháp luật, bạn không được làm như thế này.
这项计划是根据大家的意见制定的。
Kế hoạch này được xây dựng dựa trên ý kiến của mọi người.
2
Danh từ
Nghĩa:căn cứ, cơ sở, bằng chứng.
Ví dụ (5)
说话要有根据。
Nói chuyện phải có căn cứ.
这只是谣言,没有任何根据。
Đây chỉ là tin đồn, không có bất kỳ căn cứ nào.
你这样说有什么根据吗?
Bạn nói như vậy có căn cứ gì không?
科学根据。
Căn cứ khoa học.
这就是我判断的根据。
Đây chính là cơ sở cho phán đoán của tôi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây