根
Thông tin lượng từ
根
Dùng cho những vật dài, mảnh, dạng sợi hoặc thanh (như sợi dây, bút chì, cây kim, quả dưa chuột).
Cấu trúc: Số từ / 几 / 这 / 那 + 根 + Danh từ
Ví dụ sử dụng:
一根拐杖
một cây gậy
一根腰带
một sợi thắt lưng
三根火柴
ba que diêm
一根棒子/棍棒
một cây gậy / chiếc gậy
四根弦
bốn sợi dây đàn
一根绳子
một sợi dây
一根管子
một cái ống
四根筷子
bốn chiếc đũa
五根手指
năm ngón tay
几根竹子
vài cây tre
一根木头
một khúc gỗ
一根铅笔
một cây bút chì
一根黄瓜
một quả dưa chuột
几根头发/毛
vài sợi tóc / lông
Từ ghép (30)
Định nghĩa (2)
1
danh từ
Nghĩa:rễ (cây), gốc, nguồn gốc, chân (răng, tóc).
Ví dụ (8)
这棵树的根很深。
Rễ của cái cây này rất sâu.
我們要找到问题的根源。
Chúng ta phải tìm ra nguồn gốc của vấn đề.
落叶归根。
Lá rụng về cội (Thành ngữ: Người đi xa cuối cùng cũng về quê cha đất tổ).
由于上火,我的牙根很痛。
Do bị nóng trong người, chân răng của tôi rất đau.
这也是祸根。
Đây cũng là mầm mống tai họa (nguồn gốc họa).
2
lượng từ
Nghĩa:cọng, sợi, que, cái, chiếc (dùng cho vật dài và nhỏ).
Ví dụ (8)
我发现了一根白头发。
Tôi phát hiện ra một sợi tóc bạc.
哪怕是一根针也不能拿群众的。
Dù chỉ là một cái kim cũng không được lấy của quần chúng.
请给我一根绳子。
Làm ơn cho tôi một sợi dây thừng.
我不抽烟,一根也不抽。
Tôi không hút thuốc, một điếu cũng không hút.
这根香蕉还没熟。
Quả chuối này vẫn chưa chín.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây