骗术
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 骗术
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:Thủ đoạn lừa đảo
Ví dụ (3)
老人识破了骗子的骗术。
Cụ già đã nhìn thấu mánh lừa của kẻ lừa đảo.
新骗术常常出现在网络上。
Các thủ đoạn lừa đảo mới thường xuất hiện trên mạng.
学会识别骗术很重要。
Học cách nhận biết thủ đoạn lừa đảo rất quan trọng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây