Hán Việt:PHIẾN••Loại từ:Động từ
12 nét
フフ一丶フ一ノ丨フ一丨丨
Không dùng lượng từ riêng
马Mã+扁Biển
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
骗
lừa dối, lừa đảo
马
Bộ Mã (giản thể)
Con ngựa (nằm bên trái)

扁
Biển
Dẹt / âm đọc (nằm bên phải)
Hình ảnh minh họa

骗
lừa, lừa gạt, nói dối (làm cho người khác tin vào điều không thật).
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ
VINghĩa:lừa, lừa gạt, nói dối (làm cho người khác tin vào điều không thật).
ENTiếng Anh:To cheat / To deceive / To lie.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
你别骗我了,我知道真相。
Bạn đừng lừa tôi nữa, tôi biết sự thật rồi.
Stop lying to me. I know the truth.
#2
他骗走了我的手机。
Hắn ta đã lừa lấy mất điện thoại của tôi.
He tricked me out of my cellphone.
#3
我从来不骗人,说的是实话。
Tôi trước giờ không lừa ai, những gì tôi nói là thật.
I never lie; I'm telling the truth.
#4
这种广告都是骗人的。
Mấy loại quảng cáo này toàn là lừa đảo thôi.
Advertisements like this are all deceptive.
#5
你这是在骗三岁小孩吗?
Bạn đang lừa trẻ lên ba đấy à? (Ý nói lời nói dối quá vụng về).
Do you think you're fooling a three-year-old?
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây